Taki Elevator Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thang Máy Taki

51
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $271.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $271.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104988151
企查查编码QVNTVHQ9BQ
成立日期2010-12-06
联系地址Số 4, ngách 229/48, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 6, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANG MÁY TAKI
企业英文名称TAKI ELEVATOR ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/4, Ngách 229/48, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84983932500
邮箱taki.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
853710电力控制板
853120LED/LCD指示面板
853180电气信号装置
853650其他电气开关
854449绝缘电线
392310塑料包装箱
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$2.26M
韩国7$412.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国16$1.02M升降机零件、电力控制板
Line Metal Co., Ltd.韩国7$412.1K钢绞线缆
Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国12$385.1K升降机零件、升降机
Fuji Elevator Co., Ltd.中国4$333.3K升降机、升降机零件
TRUMPF Pte. Ltd.新加坡1$271.0K电力控制板、可互换冲压工具
Koenig (Nantong) Elevator Accessories Co., Ltd.中国7$167.7K升降机零件、机械零件
Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd.中国3$50.5K升降机零件、机械零件
FUJI ELEVATOR COMPANY LIMITED.,中国香港1$36.1K升降机、升降机零件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$22.9K
2026-07-30钢绞线缆Line Metal Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-09升降机零件Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国$713
2026-06-09升降机零件Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国$15.1K
2026-05-27升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-27升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-27升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$560
2026-05-27升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Taki Elevator Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →