Taki Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thang Máy Taki
51
进口笔数
0
出口笔数
$2.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104988151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVHQ9BQ |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 229/48, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 6, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY TAKI |
| 企业英文名称 | TAKI ELEVATOR ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/4, Ngách 229/48, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84983932500 |
| 邮箱 | taki.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.26M |
| 韩国 | 7 | $412.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.02M | 升降机零件、电力控制板 |
| Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $412.1K | 钢绞线缆 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 12 | $385.1K | 升降机零件、升降机 |
| Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $333.3K | 升降机、升降机零件 |
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $271.0K | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| Koenig (Nantong) Elevator Accessories Co., Ltd. | 中国 | 7 | $167.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.5K | 升降机零件、机械零件 |
| FUJI ELEVATOR COMPANY LIMITED., | 中国香港 | 1 | $36.1K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $22.9K |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Line Metal Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 升降机零件 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $713 |
| 2026-06-09 | 升降机零件 | Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-05-27 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-27 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-05-27 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |