TPC International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TPC
20
进口笔数
0
出口笔数
$996.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109163098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0NBV1J |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Số 4, Lô 1, Tổ dân phố số 1, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TPC |
| 企业英文名称 | TPC INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Lô 1, Tổ dân phố số 1, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $644.6K |
| 日本 | 7 | $352.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Schneider Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $644.6K | 电力控制板、升降机零件 |
| Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $352.1K | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 升降机零件 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 升降机零件 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 升降机零件 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-03-20 | 升降机零件 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $13.7K |
| 2026-03-20 | 升降机零件 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-03-20 | 升降机零件 | Fuji Lift Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |