Woojin Hi-Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOJIN HI-TECH
15
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300972176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV36SGC |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Khu phố Cả, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOJIN HI-TECH |
| 企业英文名称 | WOOJIN HI-TECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đồng Đoài, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84915804866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $87.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bosung ICT Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $87.8K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他橡塑成型机 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2025-11-10 | 其他塑料片材 | Bosung ICT Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2024-12-16 | 其他塑料片材 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-08-05 | 其他塑料片材 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-05-24 | 其他塑料片材 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 其他塑料片材 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-11-13 | 其他铝制品 | Bosung ICT Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2023-11-13 | 其他塑料制品 | Bosung ICT Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2023-11-02 | 其他塑料制品 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-11-02 | 其他塑料片材 | BOSUNGICT CO LTD | 韩国 | $5.8K |