Lien Hiep Phat Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Hiệp Phát

23
进口笔数
39
出口笔数
$236.4K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 3 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-04进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $59.9K · 2 笔2025-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $123.7K · 4 笔2025-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $37.1K · 2 笔2026-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $68.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 3 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-04进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $59.9K · 2 笔2025-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $123.7K · 4 笔2025-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $57.6K · 2 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-01进口 $24.6K · 2 笔出口 $37.1K · 2 笔2026-02进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $68.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310366678
企查查编码QVNEPAGSM6
成立日期2010-10-06
联系地址Lô J17 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN HIỆP PHÁT
企业英文名称LIEN HIEP PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô J17 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话0830428347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848110减压阀
732190钢铁制非电器零件
400942带配件增强橡胶管
732111燃气炊具
320720可玻化搪瓷
390422增塑PVC混合物
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
210310酱油
220210调味甜水
392490塑料家用制品
190590其他食品制剂
190219未煮意面
210111咖啡提取物
220299其他非酒精饮料
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$236.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚35$891.4K
新西兰3$56.9K
越南3$43.1K
美国1$32.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国7$93.8K瓷餐具、塑料家用制品
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国9$76.0K其他塑料制品、气体过滤机械
Yuyao Safe Hose Co., Ltd.中国3$27.4K其他塑料管材、塑料管
Zhangjiagang Gangsu Machinery Co., Ltd.中国1$19.0K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Zhuji Qingxing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$9.6K带配件增强橡胶管、减压阀
RICO (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$7.7K8477机器零件、其他橡塑机械
Cixi Shenghe Valve Co., Ltd.中国1$2.5K减压阀
Guangzhou He Qi Tong Trade Co., Ltd.加拿大1$375真空泵、水净化机械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australia LHP Import Export Pty Ltd澳大利亚34$894.1K制备面食、混合调味料
Golden Success Ltd.新西兰1$44.9K制备面食、未煮意面
HTM Import Export Pty Ltd澳大利亚1$40.5K加糖乳制品、其他椰子
US LHP Import Export LLC美国1$32.4K小麦粉、未煮意面
New Zealand LHP Import Export Ltd.新西兰2$12.0K塑料家用制品、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带配件增强橡胶管YUYAO SAFE HOSE CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-27带配件增强橡胶管YUYAO SAFE HOSE CO., LTD.中国$4.0K
2026-04-27带配件增强橡胶管YUYAO SAFE HOSE CO., LTD.中国$280
2026-04-27带配件增强橡胶管YUYAO SAFE HOSE CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-27带配件增强橡胶管YUYAO SAFE HOSE CO., LTD.中国$280
2026-04-27带配件增强橡胶管YUYAO SAFE HOSE CO., LTD.中国$4.0K
2026-02-24钢铁制非电器零件GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$6.4K
2026-02-24钢铁制非电器零件GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-02-24钢铁制非电器零件GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$6.9K
2026-02-24钢铁制非电器零件GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$1.5K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09制备面食AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$248
2026-04-09调味甜水AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$2.7K
2026-04-09制备面食AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$289
2026-04-09制备面食AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$2.9K
2026-04-09酱油AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$619
2026-04-09其他鲜果AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$1.0K
2026-04-09塑料家用制品AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$28
2026-04-09制备面食AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-04-09混合调味料AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$578
2026-04-09塑料家用制品AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD澳大利亚$83

相关企业 · 同类产品

Lien Hiep Phat Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →