Lien Hiep Phat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Liên Hiệp Phát
23
进口笔数
39
出口笔数
$236.4K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310366678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPAGSM6 |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Lô J17 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN HIEP PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J17 đường số 10, CCN Hải Sơn, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0830428347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $236.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 35 | $891.4K |
| 新西兰 | 3 | $56.9K |
| 越南 | 3 | $43.1K |
| 美国 | 1 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.8K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Yuyao Safe Hose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.4K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Zhangjiagang Gangsu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Zhuji Qingxing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 带配件增强橡胶管、减压阀 |
| RICO (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Cixi Shenghe Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 减压阀 |
| Guangzhou He Qi Tong Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $375 | 真空泵、水净化机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australia LHP Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 34 | $894.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Golden Success Ltd. | 新西兰 | 1 | $44.9K | 制备面食、未煮意面 |
| HTM Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $40.5K | 加糖乳制品、其他椰子 |
| US LHP Import Export LLC | 美国 | 1 | $32.4K | 小麦粉、未煮意面 |
| New Zealand LHP Import Export Ltd. | 新西兰 | 2 | $12.0K | 塑料家用制品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | YUYAO SAFE HOSE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | YUYAO SAFE HOSE CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | YUYAO SAFE HOSE CO., LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | YUYAO SAFE HOSE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | YUYAO SAFE HOSE CO., LTD. | 中国 | $280 |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | YUYAO SAFE HOSE CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-24 | 钢铁制非电器零件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-24 | 钢铁制非电器零件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 钢铁制非电器零件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-24 | 钢铁制非电器零件 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 制备面食 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $248 |
| 2026-04-09 | 调味甜水 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 制备面食 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $289 |
| 2026-04-09 | 制备面食 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 酱油 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $619 |
| 2026-04-09 | 其他鲜果 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 塑料家用制品 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $28 |
| 2026-04-09 | 制备面食 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $578 |
| 2026-04-09 | 塑料家用制品 | AUSTRALIA LHP IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $83 |