Nissei Plastic Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 906 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

316
进口笔数
906
出口笔数
$2.31M
进口金额
$4.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $123.5K · 21 笔2023-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $74.1K · 16 笔2023-12进口 $27.2K · 7 笔出口 $106.2K · 12 笔2024-01进口 $14.3K · 4 笔出口 $44.5K · 18 笔2024-02进口 $62.8K · 9 笔出口 $140.5K · 23 笔2024-03进口 $44.0K · 15 笔出口 $113.1K · 27 笔2024-04进口 $12.9K · 6 笔出口 $37.6K · 25 笔2024-05进口 $37.6K · 9 笔出口 $47.5K · 33 笔2024-06进口 $74.6K · 6 笔出口 $75.8K · 23 笔2024-07进口 $162.3K · 10 笔出口 $452.8K · 33 笔2024-08进口 $31.3K · 7 笔出口 $31.2K · 13 笔2024-09进口 $54.0K · 11 笔出口 $63.6K · 18 笔2024-10进口 $46.5K · 6 笔出口 $78.4K · 29 笔2024-11进口 $57.8K · 9 笔出口 $88.5K · 25 笔2024-12进口 $42.1K · 7 笔出口 $165.5K · 34 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $35.2K · 15 笔2025-02进口 $182.7K · 8 笔出口 $49.6K · 13 笔2025-03进口 $33.6K · 5 笔出口 $85.9K · 22 笔2025-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $46.8K · 16 笔2025-05进口 $48.2K · 5 笔出口 $101.8K · 31 笔2025-06进口 $48.6K · 11 笔出口 $66.8K · 23 笔2025-07进口 $147.2K · 14 笔出口 $476.3K · 24 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $101.3K · 20 笔2025-09进口 $65.0K · 14 笔出口 $57.7K · 25 笔2025-10进口 $114.6K · 5 笔出口 $268.6K · 15 笔2025-11进口 $28.9K · 8 笔出口 $121.8K · 22 笔2025-12进口 $128.5K · 11 笔出口 $199.2K · 35 笔2026-01进口 $26.5K · 5 笔出口 $121.9K · 20 笔2026-02进口 $35.1K · 8 笔出口 $21.1K · 12 笔2026-03进口 $43.7K · 8 笔出口 $80.4K · 17 笔2026-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $111.4K · 25 笔2026-05进口 $29.7K · 5 笔出口 $64.8K · 24 笔2026-06进口 $35.9K · 8 笔出口 $64.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.7K · 5 笔出口 $123.5K · 21 笔2023-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $74.1K · 16 笔2023-12进口 $27.2K · 7 笔出口 $106.2K · 12 笔2024-01进口 $14.3K · 4 笔出口 $44.5K · 18 笔2024-02进口 $62.8K · 9 笔出口 $140.5K · 23 笔2024-03进口 $44.0K · 15 笔出口 $113.1K · 27 笔2024-04进口 $12.9K · 6 笔出口 $37.6K · 25 笔2024-05进口 $37.6K · 9 笔出口 $47.5K · 33 笔2024-06进口 $74.6K · 6 笔出口 $75.8K · 23 笔2024-07进口 $162.3K · 10 笔出口 $452.8K · 33 笔2024-08进口 $31.3K · 7 笔出口 $31.2K · 13 笔2024-09进口 $54.0K · 11 笔出口 $63.6K · 18 笔2024-10进口 $46.5K · 6 笔出口 $78.4K · 29 笔2024-11进口 $57.8K · 9 笔出口 $88.5K · 25 笔2024-12进口 $42.1K · 7 笔出口 $165.5K · 34 笔2025-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $35.2K · 15 笔2025-02进口 $182.7K · 8 笔出口 $49.6K · 13 笔2025-03进口 $33.6K · 5 笔出口 $85.9K · 22 笔2025-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $46.8K · 16 笔2025-05进口 $48.2K · 5 笔出口 $101.8K · 31 笔2025-06进口 $48.6K · 11 笔出口 $66.8K · 23 笔2025-07进口 $147.2K · 14 笔出口 $476.3K · 24 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $101.3K · 20 笔2025-09进口 $65.0K · 14 笔出口 $57.7K · 25 笔2025-10进口 $114.6K · 5 笔出口 $268.6K · 15 笔2025-11进口 $28.9K · 8 笔出口 $121.8K · 22 笔2025-12进口 $128.5K · 11 笔出口 $199.2K · 35 笔2026-01进口 $26.5K · 5 笔出口 $121.9K · 20 笔2026-02进口 $35.1K · 8 笔出口 $21.1K · 12 笔2026-03进口 $43.7K · 8 笔出口 $80.4K · 17 笔2026-04进口 $23.0K · 3 笔出口 $111.4K · 25 笔2026-05进口 $29.7K · 5 笔出口 $64.8K · 24 笔2026-06进口 $35.9K · 8 笔出口 $64.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号0304258240
企查查编码QVNR8H6WK4
成立日期2008-07-07
联系地址Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSEI PLASTIC VIỆT NAM
企业英文名称NISSEI PLASTIC (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31-33 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842882478640
传真02838247862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47.952亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
851680电热电阻器
852329其他磁介质
854442带接头绝缘电线
902590测量仪器
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
851680电热电阻器
730799其他钢铁管件
850152750W-75kW交流电机
902590测量仪器
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本301$2.17M
德国12$67.7K
中国15$34.7K
中国台湾7$16.1K
泰国3$7.6K
越南1$3.6K
美国1$2.0K
匈牙利3$1.3K
菲律宾1$1.0K
奥地利2$516

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南873$4.49M
日本32$191.0K
美国2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.美国313$2.27M8477机器零件、注塑机
Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.中国1$30.8K注塑机、其他橡塑机械
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$7.2K其他塑料制品、发动机点火零件

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南232$1.38M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南29$244.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.美国32$191.2K电力控制板、注塑机
Vietnam Mie Co., Ltd.越南48$187.5K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南46$184.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南40$132.7K其他饱和聚酯、ABS共聚物
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南39$119.1K聚甲醛、聚碳酸酯
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$109.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
JCV Corp Co., Ltd.越南20$60.2K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Molex Vietnam Co., Ltd.越南39$51.5K其他钢铁制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电气开关Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.奥地利$80
2026-06-30其他钢铁制品Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$134
2026-06-30带接头绝缘电线Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$133
2026-06-30电器装置零件Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-30其他电气开关Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.奥地利$107
2026-06-3037.5W以上交直流电机Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$619
2026-06-308477机器零件Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$4.4K
2026-06-30电器装置零件Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$384
2026-06-25电力控制板Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$376
2026-06-23螺纹螺母Nissei Plastic Industrial Co., Ltd.日本$47

出口(共 906)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非螺纹垫圈SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-06-298477机器零件SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$791
2026-06-29其他钢铁管件SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$317
2026-06-26其他钢铁管件SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$317
2026-06-26测量仪器Vietnam Mie Co., Ltd.越南$57
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Vietnam Mie Co., Ltd.越南$57
2026-06-268477机器零件BIC Japan Co., Ltd.越南$570
2026-06-26非螺纹垫圈SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-06-268477机器零件BIC Japan Co., Ltd.越南$378
2026-06-26其他塑料制品Vietnam Mie Co., Ltd.越南$290

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nissei Plastic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →