Hayato Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HAYATO

19
进口笔数
7
出口笔数
$166.7K
进口金额
$231.7K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2024-02-28
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2024-01进口 $181 · 1 笔出口 $215 · 1 笔2024-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $87.8K · 1 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2024-01进口 $181 · 1 笔出口 $215 · 1 笔2024-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $87.8K · 1 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $207 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202162356
企查查编码QVNY53BJYH
成立日期2022-05-28
联系地址Nhà xưởng và văn phòng Hải Phong 01, Thửa đất CN5-2, thuộc lô đất CN5, Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAYATO
企业英文名称HAYATO COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng và văn phòng Hải Phong 01, Thửa đất CN5-2, thuộc lô đất CN5, Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话02252223676
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本279.2211亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
842199过滤净化器零件
850590磁铁及零件
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇
841899制冷设备零件
210690其他食品制剂
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
841850冷藏家具
848071橡塑模具
391740塑料管件
392630塑料配件
760691铝板/片/带
830242家具配件
841899制冷设备零件
842199过滤净化器零件
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$132.7K
越南5$32.5K
日本4$969
韩国1$207
中国台湾1$195
马来西亚3$91

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$131.5K
越南3$100.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hayato Co., Ltd.越南1$99.8K冷藏家具、橡塑模具
Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南6$32.7K其他塑料制品、变压器零件
TEX EG Co., Ltd.中国4$23.5K电力控制板、其他塑料制品
Texeg Co., Ltd.日本5$10.6K电力控制板、其他风扇
RH JAPAN TRADING日本1$89其他食品制剂、980000
OHARA REI马来西亚1$2980000
BROADWISE INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚1$0其他食品制剂、工业用芳香物质

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hayato Pte. Ltd.新加坡2$123.3K冷藏家具
Hayato Co., Ltd.越南1$99.8K电力控制板、其他塑料制品
Texeg Co., Ltd.日本2$8.1K制冷设备零件、塑料管件
Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南2$432聚碳酸酯、橡塑模具

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22其他食品制剂RH JAPAN TRADING马来西亚$89
2025-10-29\ NAME CHOP 1 PCSOHARA REI马来西亚$2
2025-05-06其他塑料制品TEX EG Co., Ltd.中国$42
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$60
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$24
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$26
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$26
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$22
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$34
2025-03-04橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.韩国$15

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-28冷藏家具Hayato Pte. Ltd.日本$43.9K
2024-02-28冷藏家具Hayato Pte. Ltd.日本$43.9K
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$27
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$62
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$27
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$16
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$25
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$23
2024-01-02橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$35
2023-12-29橡塑模具Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd.越南$36

相关企业 · 同类产品

Hayato Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →