Cat Tuong Synthetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP CáT TườNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313337611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VQP6SM |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | 90/4A Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG SYNTHETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/4A Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng ,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839118238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $22.7K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.2K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-01 | 非不锈钢管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $71 |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $182 |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $170 |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $148 |
| 2023-04-01 | 聚丙烯硬管 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $964 |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $189 |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $211 |
| 2023-04-01 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 马来西亚 | $89 |