International Medical Consultants Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế

52
进口笔数
11
出口笔数
$558.2K
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.2K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $760 · 1 笔2025-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.0K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.2K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $760 · 1 笔2025-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101424904
企查查编码QVNEY9YQTX
成立日期2003-11-24
联系地址Số 9 Lô A, Tổ 100 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN Y DƯỢC QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL MEDICAL CONSULTANTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Lô A, Tổ 100 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
电话+842435377274
邮箱info@imc.net.vn
官网www.imc.net.vn
传真02435377273
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392330塑料容器
291821水杨酸及盐
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
130219其他植物提取物
292320卵磷脂类
293090其他有机硫化合物
320500色淀制品
392010乙烯聚合物塑料
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$348.0K
印度12$210.2K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡10$14.1K
澳大利亚1$760

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$195.0K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Kaili Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国8$148.9K灌装封口机、包装机械
Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd.中国5$87.0K钻探机械零件、其他牙科器械
Jiangmen Newline Import & Export Co., Ltd.中国9$33.6K手动计量泵、塑料封口件
Guangzhou Zhimei Plastic Products Co., Ltd.中国4$31.5K塑料容器、塑料封口件
Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd.中国6$15.7K其他咪唑化合物、印刷标签
Shanghai Tiger Engineering Co., Ltd.中国1$15.5K灌装封口机、混合机
Guangzhou Gaopin Plastic Products Co., Ltd.中国1$15.1K塑料容器、化妆喷雾器
New Alliance Fine Chem Pvt. Ltd.印度8$14.0K其他氨基酸、蛋白质衍生物
NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED印度1$1.1K猫狗饲料、其他植物提取物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gromark Consumers Enterprise Pte. Ltd.新加坡10$14.1K其他铝制品
Fluidd Technology (AU) Pty Ltd澳大利亚1$760皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22乙烯聚合物塑料KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD中国$2.8K
2026-04-22乙烯聚合物塑料KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD中国$2.8K
2026-04-21灌装封口机KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD中国$58.6K
2026-04-21灌装封口机KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD中国$58.6K
2026-04-10塑料封口件GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$2.1K
2026-04-10塑料封口件GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-10塑料封口件GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$2.1K
2026-04-10塑料容器GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.5K
2026-04-10塑料容器GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.5K
2026-04-10塑料封口件GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$2.6K
2025-09-10皮肤清洁剂FLUIDD TECHNOLOGY (AU) PTY LTD澳大利亚$760
2025-08-12其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$1.5K
2025-08-12其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$34
2024-12-05其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$1.5K
2024-08-13其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$1.4K
2024-04-11其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$1.1K
2023-12-26其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$1.1K
2023-09-28其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$1.5K
2023-08-02其他铝制品GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD新加坡$811

相关企业 · 同类产品

International Medical Consultants Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →