International Medical Consultants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Y Dược Quốc Tế
52
进口笔数
11
出口笔数
$558.2K
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101424904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY9YQTX |
| 成立日期 | 2003-11-24 |
| 联系地址 | Số 9 Lô A, Tổ 100 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN Y DƯỢC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL MEDICAL CONSULTANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Lô A, Tổ 100 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 电话 | +842435377274 |
| 邮箱 | info@imc.net.vn |
| 官网 | www.imc.net.vn |
| 传真 | 02435377273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 291821 | 水杨酸及盐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $348.0K |
| 印度 | 12 | $210.2K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $14.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $760 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $195.0K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Kaili Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $148.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.0K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Jiangmen Newline Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.6K | 手动计量泵、塑料封口件 |
| Guangzhou Zhimei Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.7K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Shanghai Tiger Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 灌装封口机、混合机 |
| Guangzhou Gaopin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 塑料容器、化妆喷雾器 |
| New Alliance Fine Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $14.0K | 其他氨基酸、蛋白质衍生物 |
| NATURAL REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $1.1K | 猫狗饲料、其他植物提取物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gromark Consumers Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $14.1K | 其他铝制品 |
| Fluidd Technology (AU) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $760 | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | KAILI TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 塑料容器 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 塑料容器 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | GUANGZHOU ZHIMEI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-09-10 | 皮肤清洁剂 | FLUIDD TECHNOLOGY (AU) PTY LTD | 澳大利亚 | $760 |
| 2025-08-12 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-08-12 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $34 |
| 2024-12-05 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2024-08-13 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-04-11 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-12-26 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-09-28 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-08-02 | 其他铝制品 | GROMARK CONSUMERS ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $811 |