The Long Airtech Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AIRTECH THế LONG

110
进口笔数
186
出口笔数
$454.3K
进口金额
$5.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
32
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.4K · 8 笔出口 $40.5K · 4 笔2023-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $674.6K · 8 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $55.8K · 2 笔2023-12进口 $12.7K · 3 笔出口 $114.3K · 7 笔2024-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $103.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $14.1K · 3 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-04进口 $13.6K · 4 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-05进口 $16.3K · 4 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-07进口 $22.2K · 4 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-09进口 $14.0K · 4 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-10进口 $15.0K · 4 笔出口 $52.5K · 7 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $113.0K · 7 笔2024-12进口 $20.0K · 4 笔出口 $143.3K · 8 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $64.0K · 6 笔2025-03进口 $17.2K · 3 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $61.2K · 4 笔2025-05进口 $357 · 1 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-06进口 $17.5K · 3 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-08进口 $33.8K · 5 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-09进口 $7.6K · 3 笔出口 $59.3K · 8 笔2025-10进口 $6.1K · 4 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $51.1K · 4 笔2026-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $75.6K · 5 笔2026-02进口 $154 · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2026-03进口 $32.6K · 3 笔出口 $43.1K · 9 笔2026-04进口 $35.8K · 3 笔出口 $54.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.4K · 8 笔出口 $40.5K · 4 笔2023-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $674.6K · 8 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $55.8K · 2 笔2023-12进口 $12.7K · 3 笔出口 $114.3K · 7 笔2024-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $103.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $14.1K · 3 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-04进口 $13.6K · 4 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-05进口 $16.3K · 4 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-07进口 $22.2K · 4 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-09进口 $14.0K · 4 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-10进口 $15.0K · 4 笔出口 $52.5K · 7 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $113.0K · 7 笔2024-12进口 $20.0K · 4 笔出口 $143.3K · 8 笔2025-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $64.0K · 6 笔2025-03进口 $17.2K · 3 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $61.2K · 4 笔2025-05进口 $357 · 1 笔出口 $48.3K · 6 笔2025-06进口 $17.5K · 3 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-08进口 $33.8K · 5 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-09进口 $7.6K · 3 笔出口 $59.3K · 8 笔2025-10进口 $6.1K · 4 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $51.1K · 4 笔2026-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $75.6K · 5 笔2026-02进口 $154 · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2026-03进口 $32.6K · 3 笔出口 $43.1K · 9 笔2026-04进口 $35.8K · 3 笔出口 $54.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102184821
企查查编码QVNCUD5QGT
成立日期2007-03-13
联系地址Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AIRTECH THẾ LONG
企业英文名称THE LONG AIRTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84422411116
邮箱info@thelong.com.vn
传真0438726894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
392190非泡沫塑料片
842139气体过滤机械
850132750W-75kW直流电机
853710电力控制板
690390其他耐火陶瓷
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
720510生铁颗粒

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
842139气体过滤机械
720510生铁颗粒
720521合金钢粉
680919普通石膏制品
392690其他塑料制品
902620压力测量仪
853710电力控制板
962000摄影支架
321000皮革整理涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$376.3K
荷兰3$24.8K
日本18$20.5K
韩国5$11.3K
土耳其1$8.1K
德国4$7.3K
西班牙1$2.3K
中国台湾5$1.5K
波兰1$1.1K
越南2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$3.06M
澳大利亚47$1.39M
美国5$720.1K
加拿大3$60.1K
泰国1$1.3K
韩国2$475

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuan Chuang Purification Equipment (Wuxi) Co., Ltd.中国11$79.1K其他风扇、其他塑料制品
Suzhou Antai Airtech Co., Ltd.中国6$59.5K气体过滤机械、其他气泵
Shenzhen Ideal Friendship Import & Export Co., Ltd.中国7$47.1K玩具模型、其他塑料制品
Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd.中国9$40.8K非泡沫塑料片、其他涂布纸
Shanghai UPG International Industry & Trade Group Co., Ltd.中国5$35.2K自粘纸板、自粘塑料片
Shandong Kaitai Shot Blasting Machinery Co., Ltd.中国4$33.1K生铁颗粒、机床零件
Tangshan Alfiso Refractory Fiber Co., Ltd.中国9$29.5K其他耐火陶瓷、耐火混合料
Airtech Japan Ltd.日本18$20.3K750W-75kW直流电机、气体过滤机械
7a7b8d133f8366f72286177a353257214$8.2K
ENSHINE SCIENTIFIC CORP ORATION中国台湾5$1.5K阀门龙头、通风罩

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynaflow Pty Ltd澳大利亚47$1.39M非木制家具件、环氧树脂
Marubeni Plant Contractor Inc.美国5$720.1K气体过滤机械、1kg以下胶粘剂
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南16$162.0K其他塑料制品、通信设备零件
Dynaflow Pty Ltd加拿大3$60.1K非木制家具件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$55.0K通信设备零件、其他电子IC
Tigerelec Co., Ltd.越南5$26.4K其他化学制剂、工业清洁制剂
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南39$17.7K其他钢铁制品、贱金属配件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南10$8.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Uniden Vietnam Ltd.越南5$8.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃纤维SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$2.2K
2026-04-29其他玻璃纤维SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$1.1K
2026-04-29聚合物胶粘剂SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$540
2026-04-29涂层钢丝制品SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$2.4K
2026-04-29涂层钢丝制品SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$2.4K
2026-04-29聚合物胶粘剂SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$1.6K
2026-04-29其他玻璃纤维SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$2.2K
2026-04-29聚合物胶粘剂SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$540
2026-04-29其他玻璃纤维SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$1.1K
2026-04-29聚合物胶粘剂SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD中国$1.6K

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27合金钢粉SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$237
2026-04-24气体过滤机械Nitto Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$390
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$850
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$5.2K
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$945
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$6.5K
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-12非木制家具件DYNAFLOW PTY LTD澳大利亚$2.4K

相关企业 · 同类产品

The Long Airtech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →