The Long Airtech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AIRTECH THế LONG
110
进口笔数
186
出口笔数
$454.3K
进口金额
$5.23M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
32
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102184821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUD5QGT |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AIRTECH THẾ LONG |
| 企业英文名称 | THE LONG AIRTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84422411116 |
| 邮箱 | info@thelong.com.vn |
| 传真 | 0438726894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $376.3K |
| 荷兰 | 3 | $24.8K |
| 日本 | 18 | $20.5K |
| 韩国 | 5 | $11.3K |
| 土耳其 | 1 | $8.1K |
| 德国 | 4 | $7.3K |
| 西班牙 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 5 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $3.06M |
| 澳大利亚 | 47 | $1.39M |
| 美国 | 5 | $720.1K |
| 加拿大 | 3 | $60.1K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 2 | $475 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuan Chuang Purification Equipment (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $79.1K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Suzhou Antai Airtech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.5K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Shenzhen Ideal Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.8K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| Shanghai UPG International Industry & Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.2K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Shandong Kaitai Shot Blasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.1K | 生铁颗粒、机床零件 |
| Tangshan Alfiso Refractory Fiber Co., Ltd. | 中国 | 9 | $29.5K | 其他耐火陶瓷、耐火混合料 |
| Airtech Japan Ltd. | 日本 | 18 | $20.3K | 750W-75kW直流电机、气体过滤机械 |
| 7a7b8d133f8366f72286177a35325721 | 4 | $8.2K | ||
| ENSHINE SCIENTIFIC CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $1.5K | 阀门龙头、通风罩 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynaflow Pty Ltd | 澳大利亚 | 47 | $1.39M | 非木制家具件、环氧树脂 |
| Marubeni Plant Contractor Inc. | 美国 | 5 | $720.1K | 气体过滤机械、1kg以下胶粘剂 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 16 | $162.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dynaflow Pty Ltd | 加拿大 | 3 | $60.1K | 非木制家具件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $55.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $17.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-29 | 涂层钢丝制品 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 涂层钢丝制品 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI UPG INTERNATIONAL INDUSTRY & TRADE GROUPCO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合金钢粉 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $390 |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $850 |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $945 |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 非木制家具件 | DYNAFLOW PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |