NJ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên N.J Việt
3
进口笔数
2
出口笔数
$2.4K
进口金额
$1.5K
出口金额
2024-01-15
最近进口
2023-10-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702195098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BWXM6A |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | Số 9, đường Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN N.J VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường số 3 (giai đoạn 2), tổ 5, khu dân cư Hiệp Thành 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84948375565 |
| 邮箱 | njvn1013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & L Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 二氧化硅、其他芳香制剂 |
| Changquan Silica Gel Desiccant | 中国 | 2 | $646 | 二氧化硅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glotec Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $858 | 未装配光学元件、自粘塑料片 |
| Chuubu Kougyou Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $617 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 二氧化硅 | Y & L CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-04 | 二氧化硅 | CHANGQUAN SILICA GEL DESICCANT | 中国 | $473 |
| 2024-01-02 | 二氧化硅 | CHANGQUAN SILICA GEL DESICCANT | 中国 | $173 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 非乙烯塑料袋 | CHUUBU KOUGYOU VIET NAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-10-25 | 非乙烯塑料袋 | CHUUBU KOUGYOU VIET NAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2023-10-25 | 非乙烯塑料袋 | CHUUBU KOUGYOU VIET NAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-10-25 | 非乙烯塑料袋 | CHUUBU KOUGYOU VIET NAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2023-03-03 | 活性矿产品 | GLOTEC VINA CO LTD | 越南 | $858 |