Rabbit Chalk Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 绘画粉笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Phấn May Con Thỏ
21
进口笔数
59
出口笔数
$454.9K
进口金额
$730.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312424389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B48U9T |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | Số 170 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PHẤN MAY CON THỎ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 170 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02839973712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 291737 | 对苯二甲酸二甲酯 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $266.1K |
| 中国 | 13 | $188.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $440.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $92.5K |
| 斯里兰卡 | 19 | $80.7K |
| 孟加拉国 | 4 | $32.7K |
| 韩国 | 2 | $31.2K |
| 中国香港 | 6 | $22.6K |
| 阿联酋 | 3 | $14.1K |
| 中国台湾 | 1 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 南非 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rabbit Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $238.6K | 对苯二甲酸二甲酯、苯甲酸化合物 |
| Rabbit Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.0K | 苯甲酸化合物 |
| RABBIT CORP CO., LTD | 韩国 | 2 | $75.5K | 苯甲酸化合物、对苯二甲酸二甲酯 |
| CYA Aviation Tech Ltd. | 中国 | 4 | $42.6K | 毡尖笔 |
| Luohe Quality Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 灌装封口机、面包面食机械 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IIGM Private Ltd. | 印度 | 6 | $288.1K | 非家用缝纫机、电气装置零件 |
| Gauge International | 印度 | 10 | $135.9K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| PT INDOHOTAMA SEJATI | 印度尼西亚 | 5 | $92.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Star Garments (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 10 | $44.2K | 窄幅弹性织物、棉割绒灯芯绒 |
| Star Garments Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $36.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Yang Ji International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.2K | 未印刷标签、纺织处理机械 |
| Dhaka Traders | 孟加拉国 | 2 | $17.9K | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Gauge International | 印度 | 1 | $17.0K | 绘画粉笔 |
| PAK KO GARMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 5 | $15.9K | 手工缝针、扣件及零件 |
| Al Waqas General Trading | 阿联酋 | 3 | $14.1K | 绘画粉笔、毡尖笔 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 苯甲酸化合物 | RABBIT CORP CO., LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 苯甲酸化合物 | RABBIT CORP CO., LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 对苯二甲酸二甲酯 | RABBIT CORP CO., LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 对苯二甲酸二甲酯 | RABBIT CORP CO., LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-26 | 对苯二甲酸二甲酯 | RABBIT CORP CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 苯甲酸化合物 | RABBIT CORP CO., LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-13 | 其他功能机器 | LUOHE QUALITY MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-11 | 苯甲酸化合物 | RABBIT CORP ORATION CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-13 | 对苯二甲酸二甲酯 | RABBIT CORP ORATION CO., LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2025-10-13 | 苯甲酸化合物 | RABBIT CORP ORATION CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 绘画粉笔 | GAUGE INTERNATIONAL | 印度 | $17.0K |
| 2026-03-19 | 绘画粉笔 | DAI HAN SEWING MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-02-04 | 绘画粉笔 | STAR GARMENTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $7.8K |
| 2026-01-14 | 绘画粉笔 | PT INDOHOTAMA SEJATI | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-01-05 | 绘画粉笔 | PT INDOHOTAMA SEJATI | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2025-11-15 | 毡尖笔 | IIGM PRIVATE LTD. | 印度 | $1.6K |
| 2025-11-15 | 毡尖笔 | IIGM PRIVATE LTD. | 印度 | $1.6K |
| 2025-11-15 | 绘画粉笔 | IIGM PRIVATE LTD. | 印度 | $56.2K |
| 2025-11-15 | 绘画粉笔 | GAUGE INTERNATIONAL | 印度 | $17.1K |
| 2025-11-15 | 毡尖笔 | IIGM PRIVATE LTD. | 印度 | $1.3K |