VIETMAP HA NOI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 香水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETMAP Hà NộI
6
进口笔数
4
出口笔数
$100.5K
进口金额
$10.7K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2024-11-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104938425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1VXK07 |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Số 22, phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMAP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIETMAP HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02473070888 |
| 邮箱 | hangnth@vietmap.vn |
| 传真 | 02436282297 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 6 | $100.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 6 | $100.5K | 室内香水、其他芳香制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 1 | $3.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $3.5K |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $1.8K |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $1.6K |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $367 |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $1.8K |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $134 |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $1.8K |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $134 |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $1.0K |
| 2024-01-17 | 香水 | Dr Marcus International Sp. z o.o. Sp. k. | 欧盟 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 无线电导航仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-22 | 无线电导航仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 无线电导航仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-06-28 | 无线电导航仪 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.9K |