HEROPOWER Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEROPOWER
110
进口笔数
0
出口笔数
$10.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315765884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TDYKN3 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | 141/45 đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEROPOWER |
| 企业英文名称 | HEROPOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141/45 đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84392393919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $10.28M |
| 越南 | 2 | $384.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 48 | $4.83M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $2.17M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 11 | $2.10M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Shenzhen Eenovance Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.32M | 锂离子电池、发动机零件 |
| Shenzhen Sako Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.9K | 光伏组件、静止变流器 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 1 | $80.1K | 光伏组件、光伏电池 |
| Phaeton Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 电力控制板、静止变流器 |
| Guangdong Sako New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Zhejiang Fullwill Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| SAKO GROUP (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 纺织废料、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $15.1K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $791 |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $99.4K |