NuvoLogis Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NUVOLOGIS
65
进口笔数
110
出口笔数
$78.0K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317363933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS4YYBV |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUVOLOGIS |
| 企业英文名称 | NUVOLOGIS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72/5 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84865625409 |
| 邮箱 | contact@nuvologis.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620452 | 棉制女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $71.1K |
| 越南 | 34 | $6.1K |
| 泰国 | 2 | $320 |
| 日本 | 1 | $209 |
| 孟加拉国 | 1 | $126 |
| 印度 | 1 | $65 |
| 美国 | 1 | $45 |
| 中国台湾 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 71 | $1.56M |
| 中国香港 | 15 | $170.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $67.7K |
| 英国 | 4 | $50.3K |
| 美国 | 7 | $29.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $8.1K |
| 中国 | 1 | $446 |
| 阿联酋 | 2 | $440 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINMAKE LTD | 中国 | 4 | $28.5K | 棉机织布、机织花边(非化纤) |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.7K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pomelo Fashion Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $4.4K | 毡呢无纺服装、棉制女裙 |
| Jaspal Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $3.4K | 塑料/纺织手提包、纺织面料鞋 |
| GZ Brannerson Apparel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $429 | 聚酯短纤织物、其他针织配件 |
| Culture Kings | 澳大利亚 | 2 | $383 | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Gentlewoman Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $314 | 塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心 |
| Slide Show Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $193 | 化纤连衣裙、棉质连衣裙 |
| Jaspal Public Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38 | 电动手表、仿制首饰 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pomelo Fashion Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $1.30M | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
| Jaspal Public Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $256.8K | 针织装饰制品、棉制装饰品 |
| VINMAKE LTD | 中国香港 | 17 | $170.7K | 人造纤维连衣裙、其他针织服装 |
| Pomelo Fashion Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $67.7K | 化纤连衣裙、女式化纤夹克 |
| Oh Polly Ltd. | 英国 | 4 | $50.3K | 化纤连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| POMELO FASHION CO LTD | 中国香港 | 4 | $18.4K | 女式棉裤、女式化纤夹克 |
| Oh Polly USA Inc. | 美国 | 3 | $18.3K | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| Oh Polly | 孟加拉国 | 1 | $624 | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| OH POLLY LTD | 中国 | 1 | $446 | 女式化纤夹克、化纤连衣裙 |
| Culture King | 澳大利亚 | 1 | $273 | 男式纺织裤、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $22 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 化纤连衣裙 | VINMAKE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 棉质连衣裙 | VINMAKE LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 女式化纤裤 | VINMAKE LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他针织服装 | VINMAKE LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他针织服装 | VINMAKE LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-03-14 | 化纤连衣裙 | OH POLLY USA INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-14 | 女式化纤夹克 | OH POLLY USA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 化纤连衣裙 | OH POLLY LTD | 英国 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 其他服装配件 | OH POLLY LTD | 英国 | $38 |
| 2026-03-11 | 女式化纤夹克 | OH POLLY LTD | 英国 | $6.9K |