NuvoLogis Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NUVOLOGIS

65
进口笔数
110
出口笔数
$78.0K
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
22
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $310 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $313 · 1 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-05进口 $32 · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-06进口 $512 · 2 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-07进口 $537 · 3 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-08进口 $176 · 1 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-09进口 $166 · 1 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-10进口 $840 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 9 笔出口 $164.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-01进口 $23.7K · 4 笔出口 $88.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 8 笔2025-04进口 $429 · 2 笔出口 $121.2K · 6 笔2025-05进口 $300 · 1 笔出口 $213.8K · 10 笔2025-06进口 $845 · 3 笔出口 $130.1K · 6 笔2025-07进口 $694 · 4 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-08进口 $392 · 2 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-09进口 $981 · 1 笔出口 $84.8K · 5 笔2025-10进口 $299 · 3 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-11进口 $10.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $868 · 1 笔出口 $90.4K · 2 笔2026-01进口 $3.0K · 4 笔出口 $173.8K · 9 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $57.2K · 11 笔2026-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $17.5K · 4 笔2026-04进口 $26.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $310 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $313 · 1 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-05进口 $32 · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-06进口 $512 · 2 笔出口 $72.2K · 3 笔2024-07进口 $537 · 3 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-08进口 $176 · 1 笔出口 $124.8K · 4 笔2024-09进口 $166 · 1 笔出口 $48.6K · 4 笔2024-10进口 $840 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 9 笔出口 $164.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-01进口 $23.7K · 4 笔出口 $88.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 8 笔2025-04进口 $429 · 2 笔出口 $121.2K · 6 笔2025-05进口 $300 · 1 笔出口 $213.8K · 10 笔2025-06进口 $845 · 3 笔出口 $130.1K · 6 笔2025-07进口 $694 · 4 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-08进口 $392 · 2 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-09进口 $981 · 1 笔出口 $84.8K · 5 笔2025-10进口 $299 · 3 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-11进口 $10.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $868 · 1 笔出口 $90.4K · 2 笔2026-01进口 $3.0K · 4 笔出口 $173.8K · 9 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $57.2K · 11 笔2026-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $17.5K · 4 笔2026-04进口 $26.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317363933
企查查编码QVNBS4YYBV
成立日期2022-06-30
联系地址107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NUVOLOGIS
企业英文名称NUVOLOGIS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址72/5 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84865625409
邮箱contact@nuvologis.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620462女式棉裤
620449其他纺织连衣裙
620469女式纺织长裤
551219聚酯短纤织物
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
620433女式化纤夹克
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
620462女式棉裤
620442棉质连衣裙
620630女式棉衬衫
620452棉制女裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$71.1K
越南34$6.1K
泰国2$320
日本1$209
孟加拉国1$126
印度1$65
美国1$45
中国台湾1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国71$1.56M
中国香港15$170.6K
印度尼西亚6$67.7K
英国4$50.3K
美国7$29.6K
澳大利亚4$8.1K
中国1$446
阿联酋2$440

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VINMAKE LTD中国4$28.5K棉机织布、机织花边(非化纤)
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国4$23.7K其他塑料制品、软垫木座椅
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国1$9.2K其他塑料制品、静止变流器
Pomelo Fashion Co., Ltd.泰国26$4.4K毡呢无纺服装、棉制女裙
Jaspal Public Co., Ltd.泰国10$3.4K塑料/纺织手提包、纺织面料鞋
GZ Brannerson Apparel Co., Ltd.中国2$429聚酯短纤织物、其他针织配件
Culture Kings澳大利亚2$383棉针织服装、化纤针织服装
Gentlewoman Co., Ltd.泰国2$314塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心
Slide Show Australia Pty Ltd澳大利亚2$193化纤连衣裙、棉质连衣裙
Jaspal Public Co., Ltd.中国2$38电动手表、仿制首饰

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pomelo Fashion Co., Ltd.泰国57$1.30M化纤连衣裙、女式化纤夹克
Jaspal Public Co., Ltd.泰国14$256.8K针织装饰制品、棉制装饰品
VINMAKE LTD中国香港17$170.7K人造纤维连衣裙、其他针织服装
Pomelo Fashion Co., Ltd.印度尼西亚6$67.7K化纤连衣裙、女式化纤夹克
Oh Polly Ltd.英国4$50.3K化纤连衣裙、其他纺织连衣裙
POMELO FASHION CO LTD中国香港4$18.4K女式棉裤、女式化纤夹克
Oh Polly USA Inc.美国3$18.3K其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
Oh Polly孟加拉国1$624化纤连衣裙、化纤连衣裙
OH POLLY LTD中国1$446女式化纤夹克、化纤连衣裙
Culture King澳大利亚1$273男式纺织裤、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$35
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$37
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$8
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$12
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$58
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$8
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$18
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$18
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$35
2026-04-27其他拉链SHANGHAI WEIXING GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$22

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24化纤连衣裙VINMAKE LTD美国$1.1K
2026-04-15棉质连衣裙VINMAKE LTD澳大利亚$1.2K
2026-03-25女式化纤裤VINMAKE LTD澳大利亚$1.5K
2026-03-18其他针织服装VINMAKE LTD中国香港$1.1K
2026-03-18其他针织服装VINMAKE LTD中国香港$1.2K
2026-03-14化纤连衣裙OH POLLY USA INC美国$1.6K
2026-03-14女式化纤夹克OH POLLY USA INC美国$1.5K
2026-03-11化纤连衣裙OH POLLY LTD英国$3.6K
2026-03-11其他服装配件OH POLLY LTD英国$38
2026-03-11女式化纤夹克OH POLLY LTD英国$6.9K

相关企业 · 同类产品

NuvoLogis Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →