Ngan Phuc Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 干蛋清
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngân Phúc
90
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303299935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24EG813 |
| 成立日期 | 2004-05-17 |
| 联系地址 | 46 đường số 11A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN PHÚC |
| 企业英文名称 | NGAN PHUC TRADING & SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 đường số 11A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838778556 |
| 邮箱 | nganphuc@vnn.vn |
| 传真 | +842838775575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350211 | 干蛋清 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.46M |
| 印度 | 19 | $978.9K |
| 德国 | 16 | $801.4K |
| 日本 | 9 | $75.3K |
| 比利时 | 1 | $50.7K |
| 韩国 | 3 | $15.1K |
| 意大利 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $836.7K | 干制禽蛋、干蛋清 |
| Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 20 | $725.0K | 乙酸及盐类、磷酸钾 |
| NewIngredients GmbH | 德国 | 11 | $530.2K | 其他酶制剂、天然蜂蜜 |
| Linyi Shansong Biological Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $428.6K | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
| 161c884bba17aa499730ab8b31b34db9 | 7 | $344.7K | ||
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 6 | $287.2K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 9 | $75.3K | 氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂 |
| SKM Egg Products Export India Ltd. | 印度 | 2 | $68.8K | 干蛋黄、鲜鸡蛋 |
| Royal Ingredients Group B.V. | 荷兰 | 1 | $50.7K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| Foodmate Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 明胶及动物胶、其他多磷酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他多磷酸盐 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-02 | 其他多磷酸盐 | JIANGSU KOLOD FOOD INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.7K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.3K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.7K |
| 2026-04-01 | 干蛋清 | EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.3K |