TD UNIFORMS GARMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 色织棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TD UNIFORMS
65
进口笔数
41
出口笔数
$213.5K
进口金额
$328.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317372857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND22DBFM |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | 27/36/47 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC TD UNIFORMS |
| 企业英文名称 | TD UNIFORMS GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938969508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $191.6K |
| 中国 | 3 | $16.5K |
| 澳大利亚 | 21 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 41 | $328.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDPATH PTY LTD TRADING AS MR CHARLES | 越南 | 38 | $186.3K | 色织棉混纺布、染色合成针织布 |
| GOLDPATH PTY LTD TRADING AS MR CHARLES | 中国 | 3 | $16.5K | 染色化纤长丝布 |
| Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $10.2K | 色织棉混纺布、染色合成针织布 |
| KATRINA KATRI LEO | 澳大利亚 | 1 | $540 | 色织棉混纺布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $328.0K | 化纤针织服装、男式化纤裤 |
| Goldpth Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $52 | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色化纤长丝布 | Goldpath Pty Ltd | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 染色化纤长丝布 | Goldpath Pty Ltd | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 涤棉机织布 | Goldpath Pty Ltd | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 涤棉机织布 | Goldpath Pty Ltd | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 染色聚酯布 | Goldpath Pty Ltd | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 染色聚酯布 | Goldpath Pty Ltd | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 染色合成针织布 | Goldpath Pty Ltd | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 染色合成针织布 | Goldpath Pty Ltd | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 色织棉混纺布 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $29 |
| 2026-03-24 | 色织棉混纺布 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $32 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 男式合成夹克 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $130 |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $372 |
| 2026-03-31 | 化纤针织服装 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $176 |
| 2026-03-31 | 男式化纤裤 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $363 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $579 |
| 2026-03-31 | 男式纤维衬衫 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $170 |
| 2026-03-31 | 女式化纤衬衫 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $477 |
| 2026-03-31 | 女式化纤裙 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $212 |
| 2026-03-31 | 化纤连衣裙 | Goldpath Pty Ltd | 澳大利亚 | $345 |