One Food Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 带壳夏威夷果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ONE FOOD VIệT NAM

8
进口笔数
169
出口笔数
$478.8K
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $759.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $419.6K · 7 笔2024-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $249.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 5 笔2024-12进口 $56.6K · 1 笔出口 $286.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2025-02进口 $90.1K · 1 笔出口 $268.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $424.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $759.1K · 9 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $537.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.7K · 5 笔2025-07进口 $119.0K · 1 笔出口 $605.7K · 6 笔2025-08进口 $61.0K · 1 笔出口 $411.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $506.4K · 8 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $127.2K · 1 笔2026-03进口 $77.0K · 1 笔出口 $285.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $419.6K · 7 笔2024-07进口 $22.2K · 1 笔出口 $249.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 5 笔2024-12进口 $56.6K · 1 笔出口 $286.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 4 笔2025-02进口 $90.1K · 1 笔出口 $268.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $424.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $759.1K · 9 笔2025-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $537.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $560.7K · 5 笔2025-07进口 $119.0K · 1 笔出口 $605.7K · 6 笔2025-08进口 $61.0K · 1 笔出口 $411.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $506.4K · 8 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $127.2K · 1 笔2026-03进口 $77.0K · 1 笔出口 $285.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $388.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号1001207739
企查查编码QVN3KU5BMP
成立日期2020-03-04
联系地址Số nhà 19, đường Trần Quang Diệu, tổ 16, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ONE FOOD VIỆT NAM
企业英文名称ONE FOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 02, ngách 05, ngõ 145 đường Hổ Đội, Xã Thái Thụy, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84972805994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080262去壳夏威夷果
071290混合蔬菜
081090其他鲜果
090412胡椒粉

出口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
080132去壳腰果
090611未磨肉桂
090412胡椒粉
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
080262去壳夏威夷果
091011整姜
090620碎肉桂
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$478.8K
美国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$2.84M
韩国49$2.68M
美国17$2.10M
印度18$951.9K
土耳其12$570.1K
智利3$87.0K
新加坡2$60.9K
马来西亚1$33.2K
巴巴多斯1$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Good Nut Co., Ltd.越南5$311.7K去壳夏威夷果、其他鲜果
Yeolmaemaul Corp. Corporation越南1$90.1K去壳夏威夷果
Shinyoung Herb Co., Ltd.越南1$77.0K混合蔬菜
Spices USA, Inc.美国1$1肉豆蔻粉、整孜然籽

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spices USA, Inc.美国13$1.66M干辣椒、胡椒粉
Good Nut Co., Ltd.韩国17$1.54M去壳腰果、带壳夏威夷果
Spices USA Inc.越南8$936.5K未磨肉桂、胡椒粉
Alperen Gida Tic. ve San. Ltd. Sti.土耳其12$570.1K未焙炒咖啡、干椰子
Indian Spices印度9$534.1K其他肉桂花、整丁香
Dae Yeong Food Co., Ltd.韩国18$451.0K其他加工水果、去壳腰果
Shinyoung Herb Co., Ltd.越南7$343.1K整姜、未磨肉桂
Hem Spices印度6$227.6K整丁香、其他肉桂花
Dae Yeong Food Co., Ltd.越南9$190.5K其他干鱼、其他含油籽仁
SPS Marketing Services Pte. Ltd.新加坡9$178.5K未磨肉桂、干椰子

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16混合蔬菜SHINYOUNG HERB CO LTD越南$77.0K
2026-02-03胡椒粉SPICES USA INC美国$1
2025-08-14去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$61.0K
2025-07-16去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$36.4K
2025-07-16去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$30.6K
2025-07-16去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$10.4K
2025-07-16去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$28.6K
2025-07-16去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$9.4K
2025-07-16去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$3.7K
2025-05-06去壳夏威夷果GOOD NUT CO LTD越南$52.9K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO., LTD$7.7K
2026-04-25未磨肉桂ALLIANCE TRADING IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA$46.2K
2026-04-25未碾磨香料籽ALLIANCE TRADING IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA$18.3K
2026-04-24未碾磨香料籽HEM SPICES印度$61.5K
2026-04-24未磨肉桂HEM SPICES印度$67.2K
2026-04-20未碾磨香料籽HEM SPICES印度$61.5K
2026-04-13未磨肉桂LOPESA INDUSTRIAL SA$20.2K
2026-04-04去壳腰果GOOD NUT CO.,LTD$52.0K
2026-04-04去壳腰果GOOD NUT CO.,LTD$54.0K
2026-03-21整姜JINMIGA YUTONG CO,LTD$56.8K

相关企业 · 同类产品

One Food Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →