One Food Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 带壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE FOOD VIệT NAM
8
进口笔数
169
出口笔数
$478.8K
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001207739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KU5BMP |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 19, đường Trần Quang Diệu, tổ 16, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE FOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, ngách 05, ngõ 145 đường Hổ Đội, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84972805994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090412 | 胡椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 091011 | 整姜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $478.8K |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $2.84M |
| 韩国 | 49 | $2.68M |
| 美国 | 17 | $2.10M |
| 印度 | 18 | $951.9K |
| 土耳其 | 12 | $570.1K |
| 智利 | 3 | $87.0K |
| 新加坡 | 2 | $60.9K |
| 马来西亚 | 1 | $33.2K |
| 巴巴多斯 | 1 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good Nut Co., Ltd. | 越南 | 5 | $311.7K | 去壳夏威夷果、其他鲜果 |
| Yeolmaemaul Corp. Corporation | 越南 | 1 | $90.1K | 去壳夏威夷果 |
| Shinyoung Herb Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.0K | 混合蔬菜 |
| Spices USA, Inc. | 美国 | 1 | $1 | 肉豆蔻粉、整孜然籽 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spices USA, Inc. | 美国 | 13 | $1.66M | 干辣椒、胡椒粉 |
| Good Nut Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.54M | 去壳腰果、带壳夏威夷果 |
| Spices USA Inc. | 越南 | 8 | $936.5K | 未磨肉桂、胡椒粉 |
| Alperen Gida Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 12 | $570.1K | 未焙炒咖啡、干椰子 |
| Indian Spices | 印度 | 9 | $534.1K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $451.0K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Shinyoung Herb Co., Ltd. | 越南 | 7 | $343.1K | 整姜、未磨肉桂 |
| Hem Spices | 印度 | 6 | $227.6K | 整丁香、其他肉桂花 |
| Dae Yeong Food Co., Ltd. | 越南 | 9 | $190.5K | 其他干鱼、其他含油籽仁 |
| SPS Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $178.5K | 未磨肉桂、干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 混合蔬菜 | SHINYOUNG HERB CO LTD | 越南 | $77.0K |
| 2026-02-03 | 胡椒粉 | SPICES USA INC | 美国 | $1 |
| 2025-08-14 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-07-16 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $36.4K |
| 2025-07-16 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2025-07-16 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2025-07-16 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $28.6K |
| 2025-07-16 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-07-16 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-05-06 | 去壳夏威夷果 | GOOD NUT CO LTD | 越南 | $52.9K |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO., LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-25 | 未磨肉桂 | ALLIANCE TRADING IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | — | $46.2K |
| 2026-04-25 | 未碾磨香料籽 | ALLIANCE TRADING IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | — | $18.3K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | HEM SPICES | 印度 | $61.5K |
| 2026-04-24 | 未磨肉桂 | HEM SPICES | 印度 | $67.2K |
| 2026-04-20 | 未碾磨香料籽 | HEM SPICES | 印度 | $61.5K |
| 2026-04-13 | 未磨肉桂 | LOPESA INDUSTRIAL SA | — | $20.2K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | GOOD NUT CO.,LTD | — | $52.0K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | GOOD NUT CO.,LTD | — | $54.0K |
| 2026-03-21 | 整姜 | JINMIGA YUTONG CO,LTD | — | $56.8K |