Giang Lam Trading & Services Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIANG LâM

21
进口笔数
0
出口笔数
$383.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107581678
企查查编码QVNENFV4SE
成立日期2016-09-30
联系地址Phòng 601, tầng 6, tòa nhà Sky city tower, số 88 phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIANG LÂM
企业英文名称GIANG LAM TRADING AND SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 601, tầng 6, tòa nhà Sky city tower, số 88 phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi
电话+84982241142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
401691硫化橡胶地板
790700其他锌制品
392590其他塑料建材
830241金属建筑配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$383.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国3$133.2K其他塑料制品、工业充气轮胎
WSDA Trade Co., Ltd.中国5$73.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd.中国2$64.1K清洁用布、硫化橡胶服装
Tianjin China Rubber Co., Ltd.中国2$48.3K硫化橡胶板片、硫化橡胶地板
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国5$38.3K其他塑料制品、玩具模型
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国2$10.8K塑料家用制品、玩具模型
Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd.中国1$9.8K处理纺织物、25-70克非织造布
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$5.6K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他钢铁制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$160
2026-03-27其他塑料制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-03-27其他塑料制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$10.6K
2026-03-27其他塑料制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$10.6K
2026-03-27其他塑料制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-03-27其他塑料制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-03-27其他钢铁制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-03-27其他钢铁制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$320
2026-03-27其他钢铁制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-03-27其他钢铁制品SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Giang Lam Trading & Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →