Giang Lam Trading & Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIANG LâM
21
进口笔数
0
出口笔数
$383.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107581678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENFV4SE |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | Phòng 601, tầng 6, tòa nhà Sky city tower, số 88 phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIANG LÂM |
| 企业英文名称 | GIANG LAM TRADING AND SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, tầng 6, tòa nhà Sky city tower, số 88 phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84982241142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $383.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.2K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.1K | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| Tianjin China Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶地板 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |