Ta Ke Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Ta Ke
77
进口笔数
2
出口笔数
$3.32M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-06-19
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304864516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNU5TRV |
| 成立日期 | 2007-03-08 |
| 联系地址 | 506/15/6 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TA KE |
| 企业英文名称 | TA KE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506/15/6 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84983232039 |
| 邮箱 | oanh@bongban.asia |
| 传真 | 02838638234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 611219 | 非棉田径服 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $2.78M |
| 中国 | 46 | $274.6K |
| 德国 | 17 | $253.2K |
| 越南 | 7 | $5.2K |
| 匈牙利 | 1 | $4.7K |
| 瑞典 | 6 | $4.7K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $212 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamasu Co., Ltd. | 日本 | 38 | $2.44M | 乒乓球器材、其他硫化橡胶制品 |
| Nippon Takkyu Co., Ltd. | 日本 | 15 | $355.8K | 乒乓球器材、其他塑料制品 |
| Yasaka Co., Ltd. | 日本 | 8 | $308.5K | 乒乓球器材、1kg以下胶粘剂 |
| Tamasu Co., Ltd. | 中国 | 9 | $137.4K | 其他塑纺箱盒、纺织面料运动鞋 |
| Tamasu Butterfly Europa GmbH | 德国 | 3 | $33.4K | 乒乓球器材、男式化纤裤 |
| Nippon Takkyu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 乒乓球器材 |
| Tamasu Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $18.0K | 乒乓球器材 |
| Butterfly Centre | 日本 | 1 | $231 | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosokawa Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $1.8K | 功能机器零件、乒乓球器材 |
| Tamasu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 乒乓球器材、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $519 |
| 2026-04-13 | 其他阴离子表面活性剂 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $801 |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-13 | 塑料家用制品 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $519 |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-13 | 其他阴离子表面活性剂 | Tamasu Co., Ltd. | 日本 | $801 |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | Tamasu Co., Ltd. | 中国 | $909 |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | Tamasu Co., Ltd. | 中国 | $909 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 乒乓球器材 | HOSOKAWA | 日本 | $1.8K |
| 2024-06-19 | 乒乓球器材 | HOSOKAWA | 日本 | $80 |
| 2024-01-15 | 非棉田径服 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $10 |
| 2024-01-15 | 乒乓球器材 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2024-01-15 | 乒乓球器材 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $204 |
| 2024-01-15 | 乒乓球器材 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $505 |
| 2024-01-15 | 非棉田径服 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $7 |
| 2024-01-15 | 乒乓球器材 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $337 |
| 2024-01-15 | 乒乓球器材 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $126 |
| 2024-01-15 | 非棉田径服 | TAMASU CO.,LTD | 日本 | $11 |