Zone 2 Technical Safety Training Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUấN LUYệN Kỹ THUậT AN TOàN KHU VựC 2
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312735881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD0510Q |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | B21 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUẤN LUYỆN KỸ THUẬT AN TOÀN KHU VỰC 2 |
| 企业英文名称 | ZONE 2 TECHNICAL SAFETY TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 452 Đường Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.7K |
| 英国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| Linney Group | 英国 | 1 | $1.1K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| The Lavennham Press Ltd. | 英国 | 1 | $974 | 其他印刷品、练习本 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-04-14 | 其他纺织制品 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-03-31 | 聚烯烃绳缆 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-31 | 聚烯烃绳缆 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-31 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-31 | 贱金属扣件 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-31 | 贱金属扣件 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-31 | 聚烯烃绳缆 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-31 | 皮革手套 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130 |