Safe Delivery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Hàng An Toàn
19
进口笔数
5
出口笔数
$40.3K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-01-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313495311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Q098SK |
| 成立日期 | 2015-10-19 |
| 联系地址 | 49/10 Đường Số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO HÀNG AN TOÀN |
| 企业英文名称 | SAFE DELIVERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/10 Đường Số 7, Khu Phố 53, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84983141196 |
| 邮箱 | safedelivery.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $11.6K |
| 新西兰 | 1 | $450 |
| PF | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QANTAS AIRWAYS LIMITED | 澳大利亚 | 8 | $25.0K | 其他航空器零件、飞机零件 |
| 99743d53be2019f3acaaf0a1b19cccf0 | 5 | $7.5K | ||
| 0855f213e16d80b2474fbbedce77fdfa | 2 | $4.1K | ||
| TMA Group | 澳大利亚 | 2 | $2.6K | 印刷标签、可玻璃化转印纸 |
| Callington Haven Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $798 | 工业清洁制剂、零售杀虫剂 |
| Kelly Vatau | 澳大利亚 | 1 | $284 | 其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISS BOBA LLC | 美国 | 1 | $11.1K | 塑料容器、木制品 |
| Vitamins for Life | 美国 | 2 | $1.1K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Narpow Farm Ltd | 新西兰 | 1 | $450 | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Brasserie de Tahiti | PF | 1 | $50 | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $94 |
| 2026-03-27 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $115 |
| 2026-01-14 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $320 |
| 2025-11-19 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-11-19 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $338 |
| 2025-10-01 | 纸质文具 | JETSTAR AIRWAYS | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 纸质文具 | TMA GROUP | 澳大利亚 | $510 |
| 2025-06-27 | 室内香水 | CALLINGTON HAVEN PTY LTD | 澳大利亚 | $798 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 液体流量计 | MISS BOBA LLC | 美国 | $896 |
| 2026-01-27 | 塑料容器 | MISS BOBA LLC | 美国 | $30 |
| 2026-01-27 | 木制品 | MISS BOBA LLC | 美国 | $45 |
| 2026-01-27 | 灌装封口机 | MISS BOBA LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 不锈钢家用制品 | MISS BOBA LLC | — | $28 |
| 2026-01-27 | 不锈钢家用制品 | MISS BOBA LLC | — | $650 |
| 2026-01-27 | 热饮食品加热设备 | MISS BOBA LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-01-27 | 其他家用电动热器 | MISS BOBA LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 不锈钢家用制品 | MISS BOBA LLC | — | $30 |
| 2026-01-27 | 藤柳家具 | MISS BOBA LLC | 美国 | $240 |