Vietnam General Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Tổng Hợp Việt Nam
69
进口笔数
3
出口笔数
$1.06M
进口金额
$54.9K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-10-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101042479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF4X06R |
| 成立日期 | 2000-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà số 29 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TỔNG HỢP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GENERAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà số 29 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | 02439746170 |
| 邮箱 | le-giang.nam@han.vgi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 62 | $670.5K |
| 中国 | 5 | $151.3K |
| 意大利 | 4 | $122.5K |
| 土耳其 | 1 | $70.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $19.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.4K |
| 欧盟 | 2 | $6.3K |
| 瑞典 | 3 | $5.4K |
| 英国 | 2 | $3.1K |
| 墨西哥 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAM Minerals & Mining GmbH | 德国 | 17 | $579.6K | 机械零件、矿物加工机零件 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $347.0K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Shanghai Conch Kawasaki Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.9K | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Beumer Group (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Shanghai Lanijiya Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $35 | 家具锁、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $54.9K | 飞机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 液压气压阀门 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5.0K |
| 2025-12-26 | 垫片套装 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.8K |
| 2025-12-26 | 非泡沫橡胶密封件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 其他电气开关 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 垫片套装 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.3K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $11.1K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁铸件 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁铸件 | SHANGHAI CONCH KAWASAKI ENGINEERING CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2025-11-24 | 土方机械零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $25.4K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁铸件 | SHANGHAI LANIJIYA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $35 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-10-09 | 压力测量仪 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $995 |
| 2025-10-09 | 阀门零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $108 |
| 2025-10-09 | 阀门零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $308 |
| 2025-10-09 | 液体气体测量仪 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-10-09 | 泵零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $541 |
| 2025-10-09 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |