Hung Phu Thai Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG PHú THáI
- 邮箱1
33
进口笔数
412
出口笔数
$114.5K
进口金额
$3.40M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315103640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN785UT7H |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 60-62 Đường số 9, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | HUNG PHU THAI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84978273068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 380210 | 活性碳 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $111.1K |
| 美国 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 394 | $3.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang Hongyun Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.5K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Tzone Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $22.8K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| OEM Serv Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $19.4K | 其他手工工具、合成纤维绳 |
| Qingdao Focusource Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| Tianjin Leisureway Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 161 | $1.22M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 83 | $717.5K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $548.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $523.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | 新加坡 | 27 | $153.0K | 合成纤维绳、活性碳 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co. | 新加坡 | 7 | $38.8K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $22.3K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.8K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.1K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | TAICANG HONGYUN PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-20 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $465 |
| 2025-12-26 | 合成纤维绳 | OEM SERV HONG KONG LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | OEM SERV HONG KONG LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-01 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-27 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-08-27 | 非液体温度计 | TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成纤维绳 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $8.8K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $942 |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $942 |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $942 |
| 2026-04-15 | 活性碳 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO LTD | — | $4.5K |