Hung Phu Thai Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG PHú THáI

45
进口笔数
434
出口笔数
$197.8K
进口金额
$3.54M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430 · 1 笔出口 $93.8K · 6 笔2023-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $69.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $126.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $106.3K · 7 笔2024-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $53.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 10 笔2024-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $143.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 13 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $202.9K · 17 笔2024-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $53.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 13 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $56.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 7 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 12 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $100.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 11 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 21 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $98.2K · 18 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $107.7K · 16 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $96.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $99.6K · 18 笔2026-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $73.5K · 16 笔2026-05进口 $33.2K · 5 笔出口 $72.3K · 12 笔2026-06进口 $50.2K · 7 笔出口 $75.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430 · 1 笔出口 $93.8K · 6 笔2023-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $69.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $126.6K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $106.3K · 7 笔2024-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $53.8K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 10 笔2024-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $143.2K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 13 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $202.9K · 17 笔2024-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $53.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 13 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $56.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 7 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 12 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $100.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 11 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 21 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $98.2K · 18 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $107.7K · 16 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $96.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 6 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $99.6K · 18 笔2026-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $73.5K · 16 笔2026-05进口 $33.2K · 5 笔出口 $72.3K · 12 笔2026-06进口 $50.2K · 7 笔出口 $75.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315103640
企查查编码QVN785UT7H
成立日期2018-06-12
联系地址Số 60-62 Đường số 9, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÚ THÁI
企业英文名称HUNG PHU THAI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84978273068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
560750合成纤维绳
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
846820气体焊接机
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392329非乙烯塑料袋
441299其他针叶木胶合板
560750合成纤维绳
732690其他钢铁制品
282720氯化钙
380210活性碳
441510木制包装容器
382499其他化学制剂
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$189.7K
美国5$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南404$3.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taicang Hongyun Packaging Material Co., Ltd.中国8$42.5K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Qingdao Focusource Industrial & Trade Co., Ltd.中国4$37.7K合成纤维绳、其他钢铁制品
Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd.中国5$36.6K非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件
Tzone Digital Technology Co., Ltd.中国15$25.8K组合测量仪器、非液体温度计
OEM Serv Hong Kong Ltd.中国7$20.8K其他手工工具、合成纤维绳
Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国2$20.6K非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件
Tianjin Leisureway Tech Co., Ltd.中国2$9.1K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
AKS TECH (HK) Ltd.中国2$4.7K其他测量仪器、其他涂布纸

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南161$1.22M纸制卷轴、其他钢铁制品
NOX ASEAN Co., Ltd.越南83$717.5K木托盘、瓦楞纸箱
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南28$548.5K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南27$523.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY新加坡41$244.9K非乙烯塑料袋、合成纤维绳
CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南8$84.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.新加坡7$38.8K多层涂布纸板、其他钢铁制品
LMAT Vina Co., Ltd.越南30$23.1K未锻轧铝合金、木托盘
Master Sofa International Co., Ltd.越南12$19.8K聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$8.1K二氧化碳、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27喷枪Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国$78
2026-06-27非乙烯塑料袋Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-27非乙烯塑料袋Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-15非泡沫塑料片Qingdao Focusource Industrial & Trade Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-15泵及压缩机零件Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd.中国$64
2026-06-15非乙烯塑料袋Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd.中国$7.2K
2026-06-15非乙烯塑料袋Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd.中国$548
2026-06-15非乙烯塑料袋Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-11非乙烯塑料袋Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-11非乙烯塑料袋Tianjin Orville Modern Packing Products Co., Ltd.中国$4.3K

出口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25合成纤维绳LMAT Vina Co., Ltd.越南$275
2026-06-25其他钢铁制品LMAT Vina Co., Ltd.越南$126
2026-06-24其他钢铁制品LMAT Vina Co., Ltd.越南$126
2026-06-24合成纤维绳LMAT Vina Co., Ltd.越南$275
2026-06-16其他化学制剂TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY—$673
2026-06-16其他针叶木胶合板CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)—$2.1K
2026-06-16木托盘CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)—$7.3K
2026-06-13活性碳TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY—$4.5K
2026-06-13非乙烯塑料袋TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY越南$12.1K
2026-06-13合成纤维绳TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK COMPANY—$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Phu Thai Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →