VN Lumber Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 山毛榉木厚板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ Xẻ VN

6
进口笔数
2
出口笔数
$60.6K
进口金额
$1.2K
出口金额
2024-04-05
最近进口
2024-06-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.2K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702535146
企查查编码QVNSKJ699Y
成立日期2017-02-16
联系地址Số 925/10/32, đường ĐT743A, khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ XẺ VN
企业英文名称VN LUMBER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 925/10/32, đường ĐT743A, khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84986167677
邮箱kd.doibantay@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440792山毛榉木厚板
4407916毫米以上橡木

出口

HS 编码产品
481141自粘纸板
590610橡胶处理织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国5$49.5K
美国1$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scierie et Caisserie de Steinbourg SAS比利时3$31.8K山毛榉木厚板
Scierie Et Caisserie De Steinbourg S.A.S.法国2$17.7K山毛榉木厚板
Rutland Lumber Co., Inc.美国1$11.2K6毫米以上橡木

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05山毛榉木厚板SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S法国$7.8K
2024-03-016毫米以上橡木RUTLAND LUMBER CO, INC美国$11.2K
2024-02-26山毛榉木厚板SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S法国$11.0K
2023-11-10山毛榉木厚板SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S法国$10.4K
2023-07-10山毛榉木厚板SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S法国$10.3K
2023-05-09山毛榉木厚板SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S法国$10.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06橡胶处理织物SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$452
2024-06-06自粘纸板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$52
2024-06-06自粘纸板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$52
2024-06-06橡胶处理织物SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$452
2024-06-06自粘纸板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$119
2024-06-06自粘纸板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$119

相关企业 · 同类产品

VN Lumber Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →