VN Lumber Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 山毛榉木厚板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ Xẻ VN
6
进口笔数
2
出口笔数
$60.6K
进口金额
$1.2K
出口金额
2024-04-05
最近进口
2024-06-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702535146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKJ699Y |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Số 925/10/32, đường ĐT743A, khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ XẺ VN |
| 企业英文名称 | VN LUMBER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 925/10/32, đường ĐT743A, khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986167677 |
| 邮箱 | kd.doibantay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $49.5K |
| 美国 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scierie et Caisserie de Steinbourg SAS | 比利时 | 3 | $31.8K | 山毛榉木厚板 |
| Scierie Et Caisserie De Steinbourg S.A.S. | 法国 | 2 | $17.7K | 山毛榉木厚板 |
| Rutland Lumber Co., Inc. | 美国 | 1 | $11.2K | 6毫米以上橡木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 山毛榉木厚板 | SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S | 法国 | $7.8K |
| 2024-03-01 | 6毫米以上橡木 | RUTLAND LUMBER CO, INC | 美国 | $11.2K |
| 2024-02-26 | 山毛榉木厚板 | SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S | 法国 | $11.0K |
| 2023-11-10 | 山毛榉木厚板 | SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S | 法国 | $10.4K |
| 2023-07-10 | 山毛榉木厚板 | SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S | 法国 | $10.3K |
| 2023-05-09 | 山毛榉木厚板 | SCIERIE ET CAISSERIE DE STEINBOURG S A S | 法国 | $10.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 橡胶处理织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-06-06 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-06-06 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-06-06 | 橡胶处理织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-06-06 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-06-06 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |