GBS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
7
进口笔数
7
出口笔数
$883.1K
进口金额
$356.5K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-02-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303281617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG82XF3M |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | C 0818 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH G.B.S |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C 0818 Ngô Tất Tố P.19, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thiết kế trang Web. Gia công phần mềm. Dịch thuật. Xúc tiến thương mại. Tư vấn đầu tư. Tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình). Tư vấn quản lý doanh nghiệp. Dịch vụ kế toán. Dịch vụ nhà đất. In trên bao bì (không in tại trụ sở). Quảng cáo thương mại. Đại lý cung cấp dịch vụ internet (không hoạt động tại trụ sở). Đại lý phát hành sách báo. Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Môi giới vận tải. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Bổ sung: Sản xuất, gia công, mua bán sản phẩm cơ khí phục vụ ngành công nghiệp, dân dụng (không sản xuất, gia công tại trụ sở)./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 邮箱 | icom@hcmc.netnam.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $883.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $356.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $883.1K | 车用线束、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $356.5K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他电路开关装置 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-02-24 | 金属切割锯 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-24 | 1000伏以下保险丝 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2025-02-24 | 印刷电路 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-02-24 | 其他电气开关 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2025-02-24 | 其他橡塑机械 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2025-02-24 | 电器装置零件 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $287.7K |
| 2025-02-24 | 非泡沫塑料片 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 其他电路开关装置 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $95.0K |
| 2025-02-24 | 塑料容器 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 金属切割锯 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-24 | 印刷标签 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-02-06 | 其他橡塑机械 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2024-02-06 | 牵引式空压机 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-02-06 | 金属切割锯 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $45.0K |
| 2024-02-06 | 金属切割锯 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-02-06 | 工业干燥机 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-05 | 印刷标签 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $426 |
| 2024-02-05 | 其他塑料制品 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2024-02-05 | 其他电气开关 | GLOBAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.3K |