HFT Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ H.F.T VIệT NAM
29
进口笔数
119
出口笔数
$1.18M
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109490031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC928SB |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 104B-A3, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ H.F.T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H.F.T VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Minh Đức, đường Nguyễn Văn Linh, TDP Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | 02433542250 |
| 邮箱 | hftvn.cn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 255.8333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845910 | 滑座式组合机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.11M |
| 中国台湾 | 1 | $33.8K |
| 日本 | 1 | $31.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 74 | $1.51M |
| 越南 | 45 | $806.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $602.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $417.9K | 铝合金型材、通信设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| SHENZHEN TENGSHENGHUI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $39.7K | 激光机床、数控磨床 |
| WAN DAH ELECTRIC HEATER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $33.8K | 非电工业炉、感应加热设备 |
| TUO SHENG | 中国 | 2 | $230 | 其他塑料制品、可互换钻孔工具 |
| Dongguan Faster Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 其他铝制品、金属钩环 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 85 | $1.59M | 通信设备零件、其他铝制品 |
| LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD (MST: 2902178588) | 越南 | 29 | $702.7K | 通信设备零件 |
| FU HAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED (MST: 2400964073) | 越南 | 1 | $24.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 组合测量仪器 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $652 |
| 2026-06-15 | 金属碳化物模具 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-06-15 | 非玻塑灯具零件 | Dongguan Faster Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-05-23 | 金属碳化物模具 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-23 | 非光学显微镜 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-05-18 | 喷枪 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $942 |
| 2026-05-12 | 金属碳化物模具 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-04-27 | 可互换冲压工具 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-04-27 | 金属碳化物模具 | Dongguan Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $61.3K |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $29.9K |
| 2026-06-19 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $18.9K |
| 2026-06-17 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $44.9K |
| 2026-06-16 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $22.5K |
| 2026-06-15 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $22.5K |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $21.1K |
| 2026-06-11 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $22.5K |
| 2026-06-10 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $20.8K |
| 2026-06-09 | 通信设备零件 | Fast Precision Technology Co., Ltd. | 中国香港 | $18.9K |