Dinh Thien Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đỉnh Thiên
9
进口笔数
82
出口笔数
$162.4K
进口金额
$583.1K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309300746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGT44GC |
| 成立日期 | 2009-08-17 |
| 联系地址 | 42/25/25 Đường Số 9, khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỈNH THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842839739196 |
| 邮箱 | dinhthien@dinhthien.vn |
| 官网 | www.dinhthien.vn |
| 传真 | 02839739198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $162.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $583.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Sange Filter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen FJX Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、75-375千伏安柴油发电机 |
| United Compressor Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他气泵、气体过滤机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $351.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $228.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、木托盘 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $590 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 过滤净化器零件 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-11-17 | 气体过滤机械 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-11-17 | 塑料管 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-11-17 | 过滤净化器零件 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $776 |
| 2025-11-17 | 液体过滤机械 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-11-17 | 液体过滤机械 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-17 | 其他气泵 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-17 | 其他气泵 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-17 | 气体过滤机械 | UNITED COMPRESSOR SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | JIANGXI SANGE FILTER MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $63 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $401 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $753 |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $120 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $361 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $142 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $146 |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $143 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $69 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM (MST: 3600240707) | 越南 | $489 |