LUXER VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LUXER VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$128.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700792932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AW6PXX |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 385, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LUXER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 385, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84919686345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $107.0K |
| 越南 | 6 | $21.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mukgo Nolza Entertainment Llc | 美国 | 9 | $105.5K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
| MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 越南 | 6 | $21.0K | 钢铁门窗、低吸水率瓷砖 |
| MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 藤柳家具 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $931 |
| 2026-02-09 | 藤柳家具 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $182 |
| 2026-02-09 | 藤柳家具 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $310 |
| 2025-11-28 | 不锈钢型材 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $413 |
| 2025-11-28 | 其他木家具 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $214 |
| 2025-11-28 | 其他木家具 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $199 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $512 |
| 2025-11-28 | 可调转椅 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 藤柳家具 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 其他水泥制品 | MUKGO NOLZA ENTERTAINMENT LLC | 越南 | $793 |