Thanh Khoi Import Export Trading Transport Construction Design Consultant Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 非热带木框

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Vận Tải Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thành Khôi

28
进口笔数
118
出口笔数
$714.3K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $177.3K · 17 笔2025-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $104.0K · 9 笔2025-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $118.1K · 17 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.1K · 4 笔出口 $166.7K · 17 笔2025-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $240.1K · 24 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $104.6K · 9 笔2026-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $30.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 9 笔2026-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $58.0K · 6 笔2026-04进口 $125.0K · 2 笔出口 $81.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $177.3K · 17 笔2025-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $104.0K · 9 笔2025-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $118.1K · 17 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.1K · 4 笔出口 $166.7K · 17 笔2025-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $240.1K · 24 笔2025-12进口 $29.9K · 1 笔出口 $104.6K · 9 笔2026-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $30.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 9 笔2026-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $58.0K · 6 笔2026-04进口 $125.0K · 2 笔出口 $81.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号3900419889
企查查编码QVN6PXVFSX
成立日期2007-10-09
联系地址Số 576, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH KHÔI
企业英文名称THANH KHOI IMPORT - EXPORT - TRADING - TRANSPORT - CONSTRUCSION - DESIGN - CONSULTANT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 576, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. - Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. ​ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913666939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590190硬挺纺织物
520829漂白棉布
4411149mm以上MDF板
830520金属订书钉
845150纺织物处理机
846595木材钻孔机
846599其他木工机床
441490非热带木框
731700钢铁钉及U形钉
842240包装机械

出口

HS 编码产品
441490非热带木框
590190硬挺纺织物
845150纺织物处理机
4411149mm以上MDF板
520829漂白棉布
842240包装机械
846595木材钻孔机
846599其他木工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$714.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$331.1K
德国34$329.2K
荷兰12$122.4K
英国8$90.3K
澳大利亚9$60.7K
越南4$49.1K
爱尔兰1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphax VN Inc.中国19$600.3K漂白棉布、硬挺纺织物
Shanghai Greatcrown International Trade Co., Ltd.中国5$80.1K硫化橡胶服装、硬挺纺织物
ALPHAX VN INC越南3$27.6K纺织物处理机、包装机械
Alphax VN Inc.加拿大1$6.3K纺织物处理机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alphax Vn Inc美国32$331.1K硬挺纺织物
Alphax Vn Inc德国34$329.2K非热带木框
Alphax Vn Inc荷兰11$120.4K非热带木框
Intertrading N.V.荷兰11$98.1K非热带木框、硬挺纺织物
Alphax Vn Inc英国8$90.3K非热带木框
Alphax Vietnam Inc澳大利亚9$60.7K非热带木框
ALPHAX VN INC越南4$49.1K纺织物处理机、9mm以上MDF板
ALPHAX VN INC / INTERTRADING N.V. / ALDI STORES荷兰7$44.4K硬挺纺织物
Alphax Vn Inc爱尔兰1$7.5K非热带木框
ALPHAX VN INC / INTERTRADING N.V. / ALDI INC荷兰1$3.2K硬挺纺织物

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13漂白棉布ALPHAX VN INC中国$20.2K
2026-04-13漂白棉布ALPHAX VN INC中国$42.3K
2026-04-13漂白棉布ALPHAX VN INC中国$20.2K
2026-04-13漂白棉布ALPHAX VN INC中国$42.3K
2026-03-30其他木工机床ALPHAX VN INC中国$352
2026-03-30包装机械ALPHAX VN INC中国$1.7K
2026-03-30木材钻孔机ALPHAX VN INC中国$9.0K
2026-03-30纺织物处理机ALPHAX VN INC中国$6.3K
2026-03-30纺织物处理机ALPHAX VN INC中国$10.3K
2026-03-24漂白棉布ALPHAX VN INC中国$36.1K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$525
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$4.8K
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$309
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$144
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$539
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$625
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$835
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$649
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$3.2K
2026-04-15硬挺纺织物Intertrading N.V.—$1.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Khoi Import Export Trading Transport Construction Design Consultant Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →