Thanh Khoi Import Export Trading Transport Construction Design Consultant Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 非热带木框
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Vận Tải Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thành Khôi
28
进口笔数
118
出口笔数
$714.3K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900419889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PXVFSX |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | Số 576, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VẬN TẢI THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH KHÔI |
| 企业英文名称 | THANH KHOI IMPORT - EXPORT - TRADING - TRANSPORT - CONSTRUCSION - DESIGN - CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 576, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. - Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0125 - Trồng cây cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913666939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441490 | 非热带木框 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $714.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $331.1K |
| 德国 | 34 | $329.2K |
| 荷兰 | 12 | $122.4K |
| 英国 | 8 | $90.3K |
| 澳大利亚 | 9 | $60.7K |
| 越南 | 4 | $49.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphax VN Inc. | 中国 | 19 | $600.3K | 漂白棉布、硬挺纺织物 |
| Shanghai Greatcrown International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.1K | 硫化橡胶服装、硬挺纺织物 |
| ALPHAX VN INC | 越南 | 3 | $27.6K | 纺织物处理机、包装机械 |
| Alphax VN Inc. | 加拿大 | 1 | $6.3K | 纺织物处理机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alphax Vn Inc | 美国 | 32 | $331.1K | 硬挺纺织物 |
| Alphax Vn Inc | 德国 | 34 | $329.2K | 非热带木框 |
| Alphax Vn Inc | 荷兰 | 11 | $120.4K | 非热带木框 |
| Intertrading N.V. | 荷兰 | 11 | $98.1K | 非热带木框、硬挺纺织物 |
| Alphax Vn Inc | 英国 | 8 | $90.3K | 非热带木框 |
| Alphax Vietnam Inc | 澳大利亚 | 9 | $60.7K | 非热带木框 |
| ALPHAX VN INC | 越南 | 4 | $49.1K | 纺织物处理机、9mm以上MDF板 |
| ALPHAX VN INC / INTERTRADING N.V. / ALDI STORES | 荷兰 | 7 | $44.4K | 硬挺纺织物 |
| Alphax Vn Inc | 爱尔兰 | 1 | $7.5K | 非热带木框 |
| ALPHAX VN INC / INTERTRADING N.V. / ALDI INC | 荷兰 | 1 | $3.2K | 硬挺纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 漂白棉布 | ALPHAX VN INC | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-13 | 漂白棉布 | ALPHAX VN INC | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-13 | 漂白棉布 | ALPHAX VN INC | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-13 | 漂白棉布 | ALPHAX VN INC | 中国 | $42.3K |
| 2026-03-30 | 其他木工机床 | ALPHAX VN INC | 中国 | $352 |
| 2026-03-30 | 包装机械 | ALPHAX VN INC | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 木材钻孔机 | ALPHAX VN INC | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-30 | 纺织物处理机 | ALPHAX VN INC | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 纺织物处理机 | ALPHAX VN INC | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-24 | 漂白棉布 | ALPHAX VN INC | 中国 | $36.1K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $525 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $4.8K |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $309 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $144 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $539 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $625 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $835 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $649 |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $3.2K |
| 2026-04-15 | 硬挺纺织物 | Intertrading N.V. | — | $1.8K |