Kim Chi Ngoc Diep Production Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Kim Chi Ngọc Diệp
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$309.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702398958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH72YGJB |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 30, khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM CHI NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | KIM CHI NGOC DIEP PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 30, khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84946943777 |
| 邮箱 | ctdaidangkhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $297.3K |
| 越南 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahitouki Nakagusugama | 日本 | 11 | $178.1K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Marutomo Corp. | 日本 | 3 | $119.2K | 其他陶瓷装饰品、编结帽类 |
| Asahitouki Nakagusugama | 越南 | 1 | $12.0K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $337 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $262 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $644 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $138 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $54 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $54 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $54 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $268 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $767 |
| 2026-01-23 | 其他陶瓷装饰品 | Asahitouki Nakagusugama | 日本 | $18 |