Jyn Yang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,015 笔 · 主营 木制家具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JYN YANG

95
进口笔数
1,015
出口笔数
$1.81M
进口金额
$18.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
17
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $843.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 8 笔2023-09进口 $51.6K · 3 笔出口 $305.8K · 13 笔2023-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $396.7K · 18 笔2023-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $429.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $446.4K · 17 笔2024-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $436.7K · 14 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $521.2K · 22 笔2024-04进口 $69.3K · 3 笔出口 $481.1K · 26 笔2024-05进口 $71.1K · 4 笔出口 $169.6K · 16 笔2024-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $328.5K · 20 笔2024-07进口 $240.5K · 10 笔出口 $523.6K · 33 笔2024-08进口 $90.1K · 6 笔出口 $689.2K · 41 笔2024-09进口 $113.0K · 6 笔出口 $463.9K · 28 笔2024-10进口 $68.7K · 4 笔出口 $489.2K · 34 笔2024-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $540.0K · 28 笔2024-12进口 $42.9K · 2 笔出口 $602.0K · 36 笔2025-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $470.8K · 28 笔2025-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $304.2K · 22 笔2025-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $701.8K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 33 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $311.8K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 37 笔2025-07进口 $78.7K · 4 笔出口 $645.9K · 30 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $843.7K · 46 笔2025-09进口 $38.9K · 3 笔出口 $608.0K · 36 笔2025-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $760.2K · 40 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $618.6K · 51 笔2025-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $454.1K · 27 笔2026-01进口 $67.1K · 3 笔出口 $577.4K · 40 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $446.9K · 28 笔2026-03进口 $64.1K · 4 笔出口 $598.6K · 29 笔2026-04进口 $62.6K · 3 笔出口 $498.3K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 8 笔2023-09进口 $51.6K · 3 笔出口 $305.8K · 13 笔2023-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $396.7K · 18 笔2023-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $429.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $446.4K · 17 笔2024-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $436.7K · 14 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $521.2K · 22 笔2024-04进口 $69.3K · 3 笔出口 $481.1K · 26 笔2024-05进口 $71.1K · 4 笔出口 $169.6K · 16 笔2024-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $328.5K · 20 笔2024-07进口 $240.5K · 10 笔出口 $523.6K · 33 笔2024-08进口 $90.1K · 6 笔出口 $689.2K · 41 笔2024-09进口 $113.0K · 6 笔出口 $463.9K · 28 笔2024-10进口 $68.7K · 4 笔出口 $489.2K · 34 笔2024-11进口 $22.0K · 3 笔出口 $540.0K · 28 笔2024-12进口 $42.9K · 2 笔出口 $602.0K · 36 笔2025-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $470.8K · 28 笔2025-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $304.2K · 22 笔2025-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $701.8K · 41 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $642.2K · 33 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $311.8K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 37 笔2025-07进口 $78.7K · 4 笔出口 $645.9K · 30 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $843.7K · 46 笔2025-09进口 $38.9K · 3 笔出口 $608.0K · 36 笔2025-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $760.2K · 40 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $618.6K · 51 笔2025-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $454.1K · 27 笔2026-01进口 $67.1K · 3 笔出口 $577.4K · 40 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $446.9K · 28 笔2026-03进口 $64.1K · 4 笔出口 $598.6K · 29 笔2026-04进口 $62.6K · 3 笔出口 $498.3K · 27 笔

工商档案

企业注册号3801137435
企查查编码QVNUJ2TB10
成立日期2016-12-13
联系地址Lô A10.1 - A10.2 - A10.3, KCN Chơn Thành 1, Khu phố 2, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JYN YANG
企业英文名称JYN YANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A10.1 - A10.2 - A10.3, KCN Chơn Thành 1, Khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84903716287
邮箱mongkieuly@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本906.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
4407116mm以上松木
4407136mm以上针叶木材
940360其他木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
940350卧室木家具

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
442199其他木制品
940330木制办公家具
940399非木制家具件
950300玩具模型
940340木制厨房家具
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰48$911.0K
中国33$745.4K
智利7$129.4K
越南3$19.7K
马来西亚2$508
泰国2$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国769$16.46M
越南351$721.0K
中国台湾23$441.9K
爱尔兰11$340.6K
新西兰5$134.6K
澳大利亚7$115.4K
波多黎各3$54.2K
墨西哥4$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Billion Forest New Material Technology Co., Ltd.中国20$438.6K薄硬木胶合板、其他热带胶合板
WISDOM CHANCE CO., LTD.毛里求斯23$429.0K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
Main Jet International Co., Ltd.中国9$209.0K薄硬木胶合板
EK Lumber Co., Ltd.克罗地亚9$175.2K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
Main Jet International Co., Ltd.越南7$120.8K6mm以上针叶木材、家具配件
Sunny Link International Co., Ltd.新西兰6$118.0K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
EK LUMBER CO., LTD.中国台湾5$98.7K6mm以上杨木、6mm以上松木
Suzhou Dongsheng Wood Co., Ltd.中国4$97.8K其他热带胶合板、薄硬木胶合板
Top Yield Enterprise Ltd.智利2$34.2K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
Forest Wood (H.K.) Co.智利2$25.4K6mm以上松木

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H.T. Hackney Co.美国350$7.49M木制家具零件、卧室木家具
Main Jet International Co., Ltd.越南379$4.39M卧室木家具、其他木家具
Hillsdale Furniture LLC美国113$3.13M其他木家具、木制家具零件
Hillsdale Furniture美国65$1.62M其他木家具、木制家具零件
H T HACKNEY CO LTD美国59$1.18M卧室木家具、木制家具零件
Westwood Design美国9$182.7K软垫木座椅、其他木制品
H.T. Hackney Co.越南112$41.4K带框玻璃镜
Hillsdale Furniture越南22$11.5K带框玻璃镜、卧室木家具
Hillsdale Furniture LLC越南23$9.8K带框玻璃镜、其他木家具
Williams-Sonoma, Inc.美国21$2.0K其他木家具、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG BILLION FOREST NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG BILLION FOREST NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG BILLION FOREST NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG BILLION FOREST NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG BILLION FOREST NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.7K
2026-04-29薄硬木胶合板SHANDONG BILLION FOREST NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2026-04-27卧室木家具RIZE HOME LLC越南$138
2026-04-27卧室木家具RIZE HOME LLC越南$138
2026-04-176mm以上松木EK LUMBER CO., LTD.新西兰$10.4K
2026-04-176mm以上松木EK LUMBER CO., LTD.新西兰$10.4K

出口(共 1,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品H T HACKNEY CO LTD美国$685
2026-04-28木制家具零件H T HACKNEY CO LTD美国$71
2026-04-28木制家具零件H T HACKNEY CO LTD美国$965
2026-04-28木制家具零件H T HACKNEY CO LTD美国$1.1K
2026-04-28卧室木家具H T HACKNEY CO LTD美国$2.9K
2026-04-28卧室木家具H T HACKNEY CO LTD美国$2.1K
2026-04-28卧室木家具H T HACKNEY CO LTD美国$75
2026-04-28木制家具零件H T HACKNEY CO LTD美国$1.4K
2026-04-28木制家具零件H T HACKNEY CO LTD美国$519
2026-04-28卧室木家具H T HACKNEY CO LTD美国$299

相关企业 · 同类产品

Jyn Yang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →