VAH TECHNOLOGY & TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT VAH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$10.3K
出口金额
—
最近进口
2023-06-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700939568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C4CKQM |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Đường Thống Nhất, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VAH |
| 企业英文名称 | VAH TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Thống Nhất, Xã Gia Phong, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842298296210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 7 | $8.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 金化合物、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 液体过滤机械 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2023-06-29 | 非轻质石油 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $514 |
| 2023-06-29 | 气体过滤机械 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-06-29 | 液体过滤机械 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-06-29 | 过滤净化器零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $334 |
| 2023-06-28 | 液体过滤机械 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 非轻质石油 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $514 |
| 2023-06-28 | 过滤净化器零件 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 液体过滤机械 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-28 | 气体过滤机械 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $0 |