MINH AN IMPORT EXPORT BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK MINH AN
26
进口笔数
0
出口笔数
$206.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102045604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44N6HQG |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Số 89 Đường 816, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN XNK BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Đường 816, Ấp 6, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0563508264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $206.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 23 | $186.3K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $16.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN SHENGTONSHUN IMPORT & EXPORT CO | 中国 | 1 | $3.6K | 塑料文具、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $410 |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $663 |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $825 |
| 2025-08-20 | 其他塑胶鞋 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-08-20 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-20 | 非弓弦乐器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $800 |