Smart Ingredients Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 790 笔 · 主营 其他纯糖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SMART INGREDIENTS

790
进口笔数
7
出口笔数
$8.68M
进口金额
$84.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-17
最近出口
133
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $462.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $145.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $219.2K · 15 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-02进口 $183.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.7K · 14 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-04进口 $162.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $364.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $287.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $462.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $299.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $366.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $243.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $233.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.5K · 15 笔出口 $300 · 1 笔2026-04进口 $249.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $145.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $219.2K · 15 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-02进口 $183.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.7K · 14 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-04进口 $162.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $364.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $287.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $462.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $299.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $366.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $243.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $233.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.5K · 15 笔出口 $300 · 1 笔2026-04进口 $249.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312654914
企查查编码QVN892RB4D
成立日期2014-02-20
联系地址338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMART INGREDIENTS
企业英文名称SMART INGREDIENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+841900292
邮箱smart.ingredients@smart-ingredients.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294000其他纯糖
382499其他化学制剂
130219其他植物提取物
291590其他羧酸衍生物
210690其他食品制剂
830990贱金属盖
382290其他诊断试剂
391290其他纤维素衍生物
293399其他杂环化合物
294200其他有机化合物

出口

HS 编码产品
283699其他碳酸盐
130219其他植物提取物
283529其他磷酸盐
300390非零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度341$5.73M
德国82$764.0K
韩国116$670.8K
法国20$597.1K
马来西亚26$384.1K
中国88$211.6K
意大利19$102.4K
美国16$65.4K
捷克19$44.7K
中国台湾18$29.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$84.3K
柬埔寨2$301
韩国1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Chemicals Ltd.印度132$4.82M碳酸钠、碳酸氢钠
REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED印度32$464.4K医用敷料、其他牙科器械
IOI Oleo GmbH & Co. KG德国18$336.2K其他羧酸衍生物、其他无环二元醇
Sunjin Beauty Science Co., Ltd.韩国45$269.6K其他化学制剂、聚甲基丙烯酸甲酯
The Garden of Natural Solution Co., Ltd.韩国54$209.7K其他植物提取物、其他化学制剂
IDEAL CURES PRIVATE LIMITED印度27$170.5K色淀制品、聚合物基油漆
CLEARSYNTH LABS LIMITED印度58$81.1K其他有机化合物、其他杂环化合物
Sensient Technologies Thailand Ltd.泰国18$79.7K食品香料、动植物着色料
Contipro, a.s.捷克19$44.7K天然聚合物、蓖麻油
CFF GmbH & Co. KG德国23$31.9K亚硫酸盐木浆、其他纤维素衍生物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sudeep Pharma Pvt. Ltd.印度2$42.2K磷酸类、其他碳酸盐
SUDEEP PHARMA LIMITED印度2$42.0K碳酸钙、磷酸二钙
Confirel Co., Ltd.越南1$300其他活植物、浓缩奶粉
Eunsu Seo Sunjin Beauty Science韩国1$2其他植物提取物
Aprati Foods (Cambodia) Ltd.柬埔寨1$1非泡沫塑料片、维生素C及衍生物

近期贸易明细

进口(共 790)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29明胶及动物胶Cartino Gelatin Co., Ltd.泰国$16
2026-06-29明胶及动物胶Cartino Gelatin Co., Ltd.泰国$24
2026-06-26其他化学制剂Shanghai Ocean Information SCM Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-23三聚磷酸钠Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd.中国$20
2026-06-23磷酸二钙Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd.中国$13
2026-06-23其他多磷酸盐Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd.中国$20
2026-06-23其他多磷酸盐Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd.中国$7
2026-06-21其他诊断试剂CLEARSYNTH LABS LIMITED印度$40
2026-06-21其他诊断试剂CLEARSYNTH LABS LIMITED印度$80
2026-06-21其他诊断试剂CLEARSYNTH LABS LIMITED印度$220

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他磷酸盐Confirel Co., Ltd.柬埔寨$300
2024-03-11非零售药品APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1
2024-03-01其他碳酸盐SUDEEP PHARMA LIMITED印度$22.8K
2024-01-12其他碳酸盐SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED印度$23.2K
2023-07-22其他碳酸盐SUDEEP PHARMA LIMITED印度$13.6K
2023-07-22其他碳酸盐SUDEEP PHARMA LIMITED印度$5.7K
2023-06-21其他碳酸盐SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED印度$19.0K
2023-04-28其他植物提取物Eunsu Seo Sunjin Beauty Science韩国$1
2023-04-28其他植物提取物Eunsu Seo Sunjin Beauty Science韩国$1

相关企业 · 同类产品

Smart Ingredients Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →