Smart Ingredients Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 790 笔 · 主营 其他纯糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART INGREDIENTS
790
进口笔数
7
出口笔数
$8.68M
进口金额
$84.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-17
最近出口
133
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312654914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN892RB4D |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | 338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART INGREDIENTS |
| 企业英文名称 | SMART INGREDIENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +841900292 |
| 邮箱 | smart.ingredients@smart-ingredients.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294000 | 其他纯糖 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 300390 | 非零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 341 | $5.73M |
| 德国 | 82 | $764.0K |
| 韩国 | 116 | $670.8K |
| 法国 | 20 | $597.1K |
| 马来西亚 | 26 | $384.1K |
| 中国 | 88 | $211.6K |
| 意大利 | 19 | $102.4K |
| 美国 | 16 | $65.4K |
| 捷克 | 19 | $44.7K |
| 中国台湾 | 18 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $84.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $301 |
| 韩国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Chemicals Ltd. | 印度 | 132 | $4.82M | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| REACH GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 32 | $464.4K | 医用敷料、其他牙科器械 |
| IOI Oleo GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $336.2K | 其他羧酸衍生物、其他无环二元醇 |
| Sunjin Beauty Science Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $269.6K | 其他化学制剂、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| The Garden of Natural Solution Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $209.7K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| IDEAL CURES PRIVATE LIMITED | 印度 | 27 | $170.5K | 色淀制品、聚合物基油漆 |
| CLEARSYNTH LABS LIMITED | 印度 | 58 | $81.1K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Sensient Technologies Thailand Ltd. | 泰国 | 18 | $79.7K | 食品香料、动植物着色料 |
| Contipro, a.s. | 捷克 | 19 | $44.7K | 天然聚合物、蓖麻油 |
| CFF GmbH & Co. KG | 德国 | 23 | $31.9K | 亚硫酸盐木浆、其他纤维素衍生物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $42.2K | 磷酸类、其他碳酸盐 |
| SUDEEP PHARMA LIMITED | 印度 | 2 | $42.0K | 碳酸钙、磷酸二钙 |
| Confirel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300 | 其他活植物、浓缩奶粉 |
| Eunsu Seo Sunjin Beauty Science | 韩国 | 1 | $2 | 其他植物提取物 |
| Aprati Foods (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1 | 非泡沫塑料片、维生素C及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 790)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 明胶及动物胶 | Cartino Gelatin Co., Ltd. | 泰国 | $16 |
| 2026-06-29 | 明胶及动物胶 | Cartino Gelatin Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Shanghai Ocean Information SCM Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-23 | 三聚磷酸钠 | Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-23 | 磷酸二钙 | Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-23 | 其他多磷酸盐 | Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-23 | 其他多磷酸盐 | Reephos Chemical (Lianyungang) Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-06-21 | 其他诊断试剂 | CLEARSYNTH LABS LIMITED | 印度 | $40 |
| 2026-06-21 | 其他诊断试剂 | CLEARSYNTH LABS LIMITED | 印度 | $80 |
| 2026-06-21 | 其他诊断试剂 | CLEARSYNTH LABS LIMITED | 印度 | $220 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他磷酸盐 | Confirel Co., Ltd. | 柬埔寨 | $300 |
| 2024-03-11 | 非零售药品 | APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1 |
| 2024-03-01 | 其他碳酸盐 | SUDEEP PHARMA LIMITED | 印度 | $22.8K |
| 2024-01-12 | 其他碳酸盐 | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.2K |
| 2023-07-22 | 其他碳酸盐 | SUDEEP PHARMA LIMITED | 印度 | $13.6K |
| 2023-07-22 | 其他碳酸盐 | SUDEEP PHARMA LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2023-06-21 | 其他碳酸盐 | SUDEEP PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.0K |
| 2023-04-28 | 其他植物提取物 | Eunsu Seo Sunjin Beauty Science | 韩国 | $1 |
| 2023-04-28 | 其他植物提取物 | Eunsu Seo Sunjin Beauty Science | 韩国 | $1 |