686 Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ 686
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$11.25M
出口金额
—
最近进口
2024-06-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801251333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JP9NS8 |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Số 55, Phố Lò Đá, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 686 |
| 企业英文名称 | 686 TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Phố Lò Đá, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84912350584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.23M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-06 | 自动断路器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-06-06 | 自动断路器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-06-06 | 自动断路器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-06-06 | 自动断路器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-06-06 | 其他钢铁结构体 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-06-06 | 绝缘电线 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-06 | 其他钢铁制品 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-06-06 | 电力控制板 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-06-06 | 绝缘电线 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |