Anikichem Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANIKICHEM VIệT NAM
135
进口笔数
4
出口笔数
$3.50M
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-09
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314947225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1H00XV |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Căn hộ P7-34.OT07 Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANIKICHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANIKICHEM VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ P7-34.OT07 Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điệ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02836367786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 293030 | 有机硫化合物 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $2.14M |
| 中国台湾 | 47 | $903.0K |
| 印度 | 15 | $327.4K |
| 泰国 | 15 | $127.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.0K |
| 中国台湾 | 1 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anikichem Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.84M | 有机过氧化物、碳制品 |
| Leader Chem | 科特迪瓦 | 48 | $905.6K | 碳制品、非轻质石油 |
| Anikichem Co., Ltd. | 越南 | 26 | $607.0K | 碳制品、有机过氧化物 |
| Continental Carbon Eco Technology Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $148.8K | 碳制品、1000伏以下保险丝 |
| Shanghai Liguan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 制成颜料、染料颜料 |
| UNITED PERFORMANCE MATERIALS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $26 | 石油树脂、钢制气罐 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 1 | $2 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue De Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| ADVANCED LITHIUM ELECTROCHEMISTRY | 中国台湾 | 1 | $39 | 磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 有机过氧化物 | ANIKICHEM CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-13 | 有机过氧化物 | ANIKICHEM CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-13 | 有机过氧化物 | ANIKICHEM CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-13 | 有机过氧化物 | ANIKICHEM CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-03-31 | 有机过氧化物 | ANIKICHEM CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-26 | 碳制品 | ANIKICHEM CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-03-24 | 有机过氧化物 | ANIKICHEM CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-03-24 | 碳制品 | ANIKICHEM CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2026-03-18 | 碳制品 | LEADER CHEM | 中国台湾 | $21.5K |
| 2026-03-16 | 碳制品 | LEADER CHEM | 中国台湾 | $46 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 磷酸类 | ADVANCED LITHIUM ELECTROCHEMISTRY | 中国台湾 | $39 |
| 2025-07-15 | 碳制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2025-07-15 | 碳制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-02-10 | 有机硫化合物 | YUE DE VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-02-10 | 纺织润滑剂 | YUE DE VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2023-01-04 | 其他润滑剂 | POUYUEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |