Anikichem Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANIKICHEM VIệT NAM

135
进口笔数
4
出口笔数
$3.50M
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-09
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $147.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.1K · 6 笔出口 $39 · 1 笔2026-01进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $147.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $157.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.1K · 6 笔出口 $39 · 1 笔2026-01进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314947225
企查查编码QVNU1H00XV
成立日期2018-03-26
联系地址Căn hộ P7-34.OT07 Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANIKICHEM VIỆT NAM
企业英文名称ANIKICHEM VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ P7-34.OT07 Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điệ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02836367786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
290960有机过氧化物
271019非轻质石油
391110石油树脂
381220复合增塑剂
281122二氧化硅
320710制成颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400220丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
280300碳制品
280920磷酸类
293030有机硫化合物
340391纺织润滑剂
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$2.14M
中国台湾47$903.0K
印度15$327.4K
泰国15$127.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$18.0K
中国台湾1$39

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anikichem Co., Ltd.中国51$1.84M有机过氧化物、碳制品
Leader Chem科特迪瓦48$905.6K碳制品、非轻质石油
Anikichem Co., Ltd.越南26$607.0K碳制品、有机过氧化物
Continental Carbon Eco Technology Pvt. Ltd.印度7$148.8K碳制品、1000伏以下保险丝
Shanghai Liguan New Materials Co., Ltd.中国1$250制成颜料、染料颜料
UNITED PERFORMANCE MATERIALS CORP ORATION中国台湾1$26石油树脂、钢制气罐
IRPC Public Company Limited泰国1$2聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yue De Vietnam Co., Ltd.越南1$14.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
ADVANCED LITHIUM ELECTROCHEMISTRY中国台湾1$39磷酸类

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13有机过氧化物ANIKICHEM CO LTD中国$58.6K
2026-04-13有机过氧化物ANIKICHEM CO LTD中国$32.7K
2026-04-13有机过氧化物ANIKICHEM CO LTD中国$32.7K
2026-04-13有机过氧化物ANIKICHEM CO LTD中国$58.6K
2026-03-31有机过氧化物ANIKICHEM CO LTD中国$14.0K
2026-03-26碳制品ANIKICHEM CO LTD泰国$9.2K
2026-03-24有机过氧化物ANIKICHEM CO LTD中国$32.7K
2026-03-24碳制品ANIKICHEM CO LTD泰国$9.2K
2026-03-18碳制品LEADER CHEM中国台湾$21.5K
2026-03-16碳制品LEADER CHEM中国台湾$46

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09磷酸类ADVANCED LITHIUM ELECTROCHEMISTRY中国台湾$39
2025-07-15碳制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$725
2025-07-15碳制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$740
2023-02-10有机硫化合物YUE DE VIET NAM CO LTD越南$14.3K
2023-02-10纺织润滑剂YUE DE VIET NAM CO LTD越南$528
2023-01-04其他润滑剂POUYUEN VIETNAM CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Anikichem Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →