NNT International Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế NNT

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $424.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $424.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316970004
企查查编码QVNPYYB2NK
成立日期2021-10-07
联系地址Phòng 401, Lầu 4, Nam Việt Building, số 9 Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ NNT
企业英文名称NNT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话0908191531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081060鲜榴莲
030617冷冻虾
081350混合坚果干果
091011整姜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$1.04M
澳大利亚2$123.9K
中国香港5$110.9K
越南1$22.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚5$929.9K其他冷冻水果坚果、811900
ANGEL FISH (M) SDN BHD马来西亚2$100.3K其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼
Wing Chun Co. Pty Ltd西班牙2$87.8K焊接方钢管、其他钢铁结构体
CHITOSE FOOD LTD中国香港4$82.0K鲜榴莲、冷冻虾
Tct Export澳大利亚1$58.5K其他冷冻水果坚果、鲜榴莲
PRIME FOOD SUPPLY LTD中国香港1$28.9K其他冷冻水果坚果、冷冻虾
TOP FRUITS SDN. BHD.1$8.4K鲜榴莲、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07其他冷冻水果坚果WING CHUN CO PTY LTD澳大利亚$65.3K
2025-10-18其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$39.1K
2025-10-18其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$1
2025-10-18其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$20.0K
2025-10-18其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$88.2K
2025-09-15其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$11.4K
2025-09-15其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$127.4K
2025-09-15其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$1
2025-09-15其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$50.5K
2025-09-15其他冷冻水果坚果CIM FOOD INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$1

相关企业 · 同类产品

NNT International Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →