PCC 1 Composite Plastic Wood One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Gỗ NHựA PCC-1
23
进口笔数
0
出口笔数
$394.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901024817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SGWJAB |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Km17, Quốc lộ 5, Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ NHỰA PCC-1 |
| 企业英文名称 | PCC-1 COMPOSITE PLASTIC WOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km17, Quốc lộ 5, Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02213788933 |
| 传真 | 02213788922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $394.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $178.7K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
| JWELL Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.0K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $63.2K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Hubei Tianrui Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Linyi Tigerking Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 橡塑挤出机 | JWELL MACHINERY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-10 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $527 |
| 2024-06-10 | 其他印刷品 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-11 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-11 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-11 | 初级形态PVC聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $717 |
| 2024-04-11 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-04-10 | 人造蜡 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |