ONE MEDIA EUROPE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị BếP ONE MEDIA CHâU âU
4
进口笔数
0
出口笔数
$78.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107604364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9YYM4K |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 20, ngõ Tân Lạc, phố Đại La, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ BẾP ONE MEDIA CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | ONE MEDIA EUROPE KITCHEN EQUIPMENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84915238823 |
| 邮箱 | duybinhonemedia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $55.1K |
| 中国 | 3 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELAG PRODUCTS GMBH | 德国 | 1 | $55.1K | 家用炊具、电力控制板 |
| GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | 1 | $15.0K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | 2 | $8.1K | 其他水泥制品、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 胶粘填料 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-07-03 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-06-06 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-06 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-22 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-22 | 胶粘填料 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-22 | 胶粘填料 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $7.9K |
| 2024-08-22 | 胶粘填料 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-17 | 家用炊具 | ELAG PRODUCTS GMBH | 德国 | $19.3K |