Equipment Material Tuan Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Thiết Bị Tuấn Long
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100954909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2SJNMH |
| 成立日期 | 1999-11-25 |
| 联系地址 | Lô CN6 Cụm Công nghiệp Đông Anh, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ THIẾT BỊ TUẤN LONG |
| 企业英文名称 | EQUIPMENT MATERIAL TUAN LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN6 Cụm Công nghiệp Đông Anh, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842438823365 |
| 邮箱 | contact@tuanlongsteel.com |
| 官网 | www.tuanlongsteel.com |
| 传真 | +842438822262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.95M |
| 意大利 | 63 | $819.1K |
| 德国 | 8 | $71.5K |
| 墨西哥 | 1 | $19.0K |
| 美国 | 1 | $18.5K |
| 日本 | 1 | $15.0K |
| 瑞士 | 3 | $11.3K |
| 英国 | 1 | $468 |
| 奥地利 | 2 | $262 |
| 法国 | 1 | $238 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4a76705b0eecf51c133fac4d68184e99 | 5 | $216.6K | ||
| Carlo Nobili S.p.A. | 意大利 | 17 | $177.9K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Meneghetti S.p.A. | 意大利 | 6 | $155.1K | 家用炊具、燃气炊具 |
| 8946d7980369ae6274dc807996e0570f | 12 | $98.9K | ||
| Ceramica Catalano S.P.A. | 意大利 | 11 | $95.2K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
| Inoxa S.r.l. | 意大利 | 2 | $63.2K | 非木制家具件、家具配件 |
| Falmec S.p.A. | 意大利 | 5 | $40.7K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Gollinucci S.r.l. a socio unico | 意大利 | 2 | $29.8K | 塑料家用制品、非木制家具件 |
| Forma E Funzione S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 3 | $27.8K | 1kVA以下变压器、自动断路器 |
| Blanco APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.5K | 其他水泥制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $148.4K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $155.5K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $149.5K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $94.1K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $94.1K |