Beetsoft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEETSOFT
6
进口笔数
0
出口笔数
$175.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106543239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW4CAJ5 |
| 成立日期 | 2014-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà LICOGI13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEETSOFT |
| 企业英文名称 | BEETSOFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà LICOGI13, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842435545190 |
| 邮箱 | contact@beetsoft.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $175.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Technical Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $175.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 贱金属配件 | Korea Technical Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2025-09-11 | 非螺纹垫圈 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-09-11 | 发光二极管指示板 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-09-11 | LED/LCD指示面板 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 绝缘电线 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-09-11 | 9mm以上MDF板 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-09-11 | 小包装胶粘剂 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2025-09-11 | 电气信号装置 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $925 |
| 2025-09-11 | 其他塑料建材 | KOREA TECHNICAL ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-09-11 | 带接头绝缘电线 | Korea Technical Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $60 |