Tachika Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TACHIKA

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317644250
企查查编码QVNR3TA2NK
成立日期2023-01-11
联系地址11J đường số 8, Khu phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TACHIKA
企业英文名称TACHIKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11J đường số 8, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84909260944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
841360旋转排量泵
850140单相交流电机
392010乙烯聚合物塑料
401693非泡沫橡胶密封件
442110木衣架
841370其他离心泵
841391泵零件
842420喷枪
842490喷雾机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaiping Felicity Trade Co., Ltd.中国22$716.8K其他塑料管材
Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国7$249.2K其他车辆、静止变流器
Taizhou Sulin Electromechanical Co., Ltd.中国4$148.3K单相交流电机、750W以下交流电机
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国3$89.7K其他离心泵、拉链零件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国3$67.5K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory中国1$44.0K便携喷雾器、喷雾机零件
JLIP Group Co., Ltd.中国1$17.9K玩具模型、不锈钢家用制品
HUNAN NEWBYTE SUPPLY CHAIN CO, LTD中国1$17.2K旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13其他塑料管材Kaiping Felicity Trade Co., Ltd.中国$24.8K
2026-07-13其他塑料管材Kaiping Felicity Trade Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-13其他塑料管材Kaiping Felicity Trade Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-13其他塑料管材Kaiping Felicity Trade Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-29旋转排量泵Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-29旋转排量泵Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国$13.3K
2026-06-29旋转排量泵Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-29旋转排量泵Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-29旋转排量泵Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-29旋转排量泵Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd.中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Tachika Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →