Tachika Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TACHIKA
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317644250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3TA2NK |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 11J đường số 8, Khu phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TACHIKA |
| 企业英文名称 | TACHIKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11J đường số 8, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909260944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 442110 | 木衣架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping Felicity Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $677.8K | 其他塑料管材 |
| Taizhou Sulin Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.3K | 单相交流电机、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.9K | 静止变流器、光学分光仪 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $89.7K | ||
| Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 土方机械零件、旋转排量泵 |
| Taizhou City Luqiao Hefeng Sprayer Factory | 中国 | 1 | $44.0K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| HUNAN NEWBYTE SUPPLY CHAIN CO, LTD | 中国 | 1 | $17.2K | 旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $986 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | KAIPING FELICITY TRADE CO LTD | 中国 | $986 |