Vinacam Agrifood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nông Sản Vinacam

3
进口笔数
250
出口笔数
$653.0K
进口金额
$81.10M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $813.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.70M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.22M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.26M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 8 笔2025-10进口 $630.2K · 1 笔出口 $533.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.96M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $813.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.70M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.22M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.26M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 8 笔2025-10进口 $630.2K · 1 笔出口 $533.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 4 笔

工商档案

企业注册号1801205089
企查查编码QVNCWG91H8
成立日期2011-07-18
联系地址700, QL 91, KV Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC VINARICE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址700, Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02926513333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
841934农产品干燥机
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$630.2K
中国1$16.8K
日本1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$51.34M
菲律宾37$20.68M
新加坡34$4.62M
阿联酋9$2.14M
中国5$999.8K
中国香港4$805.0K
瑞士3$229.3K
泰国3$159.9K
南非1$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frigortec GmbH德国1$630.2K其他风扇、制冷设备零件
Famsun Storage Engineering Co., Ltd.中国1$16.8K种子分选机、非木预制建筑
Satake Asia Co., Ltd.日本1$6.0K谷物加工机零件、热阴极荧光灯

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡42$11.26M碾磨大米、PP/PE编织袋
Asia Global Commodities Development Pte. Ltd.新加坡11$4.58M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡38$4.23M碾磨大米、碎米
Grain Lane Dealers Inc.菲律宾7$4.15M碾磨大米、碎米
Kingfields Rice Solutions Inc.越南6$3.17M碾磨大米、碎米
A W B Trading FZCO阿联酋13$2.81M碾磨大米、碎米
Agrico International DMCC阿联酋15$1.80M小麦麸皮残渣、碾磨大米
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡9$1.72M去壳腰果、碾磨大米
Winter Spring Foods Pte. Ltd.新加坡11$1.48M碾磨大米、碎米
Zhejiang Grain Group Co., Ltd.越南7$1.13M碾磨大米、淀粉残渣

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13农产品干燥机FRIGORTEC GMBH德国$630.2K
2025-03-13分析仪器Satake Asia Co., Ltd.日本$6.0K
2025-03-04其他钢铁结构体FAMSUN STORAGE ENGINEERING CO LTD中国$16.8K

出口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$1.02M
2026-04-17碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$790.0K
2026-04-12碾磨大米VIET AGRO PTE LTD新加坡$274.7K
2026-04-08碾磨大米ME AMOREE INTERNATIONAL CONSUMER$56.8K
2026-03-31碾磨大米VIET AGRO PTE LTD新加坡$272.6K
2026-03-25碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$29.7K
2026-03-25碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTD新加坡$11.6K
2026-03-25碾磨大米C P INTERTRADE CO LTD泰国$30.6K
2026-03-23碾磨大米KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC菲律宾$357.0K
2026-03-23碾磨大米KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC菲律宾$129.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinacam Agrifood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →