Vinacam Agrifood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Nông Sản Vinacam
- 邮箱10
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
250
出口笔数
$653.0K
进口金额
$81.10M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801205089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWG91H8 |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | 700, QL 91, KV Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC VINARICE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 700, Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02926513333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $630.2K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $51.34M |
| 菲律宾 | 37 | $20.68M |
| 新加坡 | 34 | $4.62M |
| 阿联酋 | 9 | $2.14M |
| 中国 | 5 | $999.8K |
| 中国香港 | 4 | $805.0K |
| 瑞士 | 3 | $229.3K |
| 泰国 | 3 | $159.9K |
| 南非 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frigortec GmbH | 德国 | 1 | $630.2K | 其他风扇、制冷设备零件 |
| Famsun Storage Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 种子分选机、非木预制建筑 |
| Satake Asia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 谷物加工机零件、热阴极荧光灯 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $11.26M | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| Asia Global Commodities Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.58M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $4.23M | 碾磨大米、碎米 |
| Grain Lane Dealers Inc. | 菲律宾 | 7 | $4.15M | 碾磨大米、碎米 |
| Kingfields Rice Solutions Inc. | 越南 | 6 | $3.17M | 碾磨大米、碎米 |
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 13 | $2.81M | 碾磨大米、碎米 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 15 | $1.80M | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.72M | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Winter Spring Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.48M | 碾磨大米、碎米 |
| Zhejiang Grain Group Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.13M | 碾磨大米、淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 农产品干燥机 | FRIGORTEC GMBH | 德国 | $630.2K |
| 2025-03-13 | 分析仪器 | Satake Asia Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | FAMSUN STORAGE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $1.02M |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $790.0K |
| 2026-04-12 | 碾磨大米 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $274.7K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | ME AMOREE INTERNATIONAL CONSUMER | — | $56.8K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $272.6K |
| 2026-03-25 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $29.7K |
| 2026-03-25 | 碾磨大米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2026-03-25 | 碾磨大米 | C P INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $357.0K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | KINGFIELDS RICE SOLUTIONS INC | 菲律宾 | $129.8K |