Vinacam Agrifood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nông Sản Vinacam

4
进口笔数
272
出口笔数
$788.1K
进口金额
$83.69M
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-07-23
最近出口
3
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $813.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.70M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.22M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.26M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 8 笔2025-10进口 $630.2K · 1 笔出口 $533.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 4 笔2026-05进口 $135.2K · 1 笔出口 $1.26M · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $424.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.09M · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.78M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $813.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.70M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.22M · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.26M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.02M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $644.6K · 8 笔2025-10进口 $630.2K · 1 笔出口 $533.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 4 笔2026-05进口 $135.2K · 1 笔出口 $1.26M · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号1801205089
企查查编码QVNCWG91H8
成立日期2011-07-18
联系地址700, QL 91, KV Thới Thạnh, Phường Thới Thuận, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC VINARICE VIỆT NAM
企业英文名称VINACAM AGRIFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址700, Quốc lộ 91, Khu vực Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02926513333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841934农产品干燥机
730890其他钢铁结构体
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$630.2K
中国2$152.0K
日本1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$51.34M
菲律宾38$20.88M
新加坡47$6.00M
阿联酋11$2.37M
中国5$999.8K
中国香港4$805.0K
日本1$437.0K
瑞士3$229.3K
泰国3$159.9K
巴林1$23.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frigortec GmbH德国1$630.2K非窗式空调机、其他风扇
Famsun Storage Engineering Co., Ltd.中国2$152.0K种子分选机、非木预制建筑
Satake Asia Co., Ltd.日本1$6.0K谷物加工机零件、热阴极荧光灯

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡42$11.26M精炼棕榈油、碾磨大米
Asia Global Commodities Development Pte. Ltd.新加坡11$4.58M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡44$4.51M碾磨大米、碎米
Grain Lane Dealers Inc.菲律宾7$4.15M碾磨大米、碎米
Kingfields Rice Solutions Inc.越南6$3.17M碾磨大米、碎米
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡16$2.83M去壳腰果、碾磨大米
A W B Trading FZCO阿联酋13$2.81M碾磨大米、碎米
Agrico International DMCC阿联酋17$2.03M小麦麸皮残渣、碾磨大米
Winter Spring Foods Pte. Ltd.新加坡11$1.48M碾磨大米、碎米
Zhejiang Grain Group Co., Ltd.越南7$1.13M碾磨大米、淀粉残渣

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13农产品干燥机Famsun Storage Engineering Co., Ltd.中国$135.2K
2025-10-13农产品干燥机Frigortec GmbH德国$630.2K
2025-03-13分析仪器Satake Asia Co., Ltd.日本$6.0K
2025-03-04其他钢铁结构体Famsun Storage Engineering Co., Ltd.中国$16.8K

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$20.9K
2026-07-22碾磨大米Agrico International DMCC阿联酋$45.8K
2026-07-13碾磨大米PROMENTER INTERNATIONAL DOO—$32.7K
2026-07-13碾磨大米PROMENTER INTERNATIONAL DOO—$4.9K
2026-07-09碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$40.2K
2026-07-07碾磨大米Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡$30.2K
2026-06-25碾磨大米Shinozaki Shoji Co., Ltd.日本$437.0K
2026-06-23碾磨大米WILMAR RICE TRADING PTE LTDWILMAR RICE TRADING PTE LTD—$20.1K
2026-06-23碾磨大米Delmon Fish巴林$4.5K
2026-06-23碾磨大米Delmon Fish巴林$18.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinacam Agrifood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →