Viet Nam Industrial Equipment & Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NAM

44
进口笔数
0
出口笔数
$395.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $714 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $714 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107267486
企查查编码QVNPG2G6B3
成立日期2015-12-23
联系地址Ô 3, Nơ 4A Đền Lừ II, tổ 44, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô 3, Lô 4A Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话912057688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
732690其他钢铁制品
854620陶瓷绝缘子
903090辐射检测仪器
250510天然硅砂
850440静止变流器
321290油漆颜料
340399其他润滑剂
8504311kVA以下变压器
85043316kVA-500kVA变压器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$395.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd.中国5$102.6K电测仪表、其他塑料制品
Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国9$90.6K陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片
Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd.中国3$65.2K辐射检测仪器、PVC泡沫板
Shanghai Wenyu Industry Co., Ltd.中国4$44.2K环氧树脂、其他化学制剂
Yibo Automation Equipment Co., Ltd.中国2$20.5K金属处理机械、工业电炉
Qingdao Plough Technology Co., Ltd.中国3$18.2K其他钢铁制品
Coilcore Holding Co., Ltd.中国2$16.5K金属永磁体、其他钢铁制品
Jingjiang Sincere Imports & Export Co., Ltd.中国2$6.2K1kVA以下变压器、电测仪表
Shenzhen Chuangyin Co., Ltd.中国2$2.2K1kVA以下变压器、其他高压电路装置
Yijie Hardware Products Co., Ltd.中国2$173静止变流器、自动控制仪器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他粘合剂≤1kgSHANGHAI STARK INDUSTRY CO LTD中国$766
2026-04-20其他粘合剂≤1kgSHANGHAI STARK INDUSTRY CO LTD中国$766
2026-04-02陶瓷绝缘子Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国$10.0K
2026-04-02陶瓷绝缘子Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国$10.0K
2026-02-11电测仪表WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD中国$18.7K
2026-02-11电测仪表WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD中国$0
2026-02-11电测仪表WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD中国$6.3K
2026-02-11电测仪表WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD中国$0
2026-02-10其他塑料制品WUXI YZH TRADING CO LTD中国$100
2026-01-30油漆颜料SHANGHAI WENYOU INDUSTRY CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial Equipment & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →