Viet Nam Industrial Equipment & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$395.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107267486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG2G6B3 |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Ô 3, Nơ 4A Đền Lừ II, tổ 44, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 3, Lô 4A Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 912057688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $395.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.6K | 电测仪表、其他塑料制品 |
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.6K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
| Hunan Maochi International Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.2K | 辐射检测仪器、PVC泡沫板 |
| Shanghai Wenyu Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Yibo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 金属处理机械、工业电炉 |
| Qingdao Plough Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 其他钢铁制品 |
| Coilcore Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 金属永磁体、其他钢铁制品 |
| Jingjiang Sincere Imports & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Shenzhen Chuangyin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 1kVA以下变压器、其他高压电路装置 |
| Yijie Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $173 | 静止变流器、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI STARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $766 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI STARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $766 |
| 2026-04-02 | 陶瓷绝缘子 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 陶瓷绝缘子 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-11 | 电测仪表 | WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-11 | 电测仪表 | WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-11 | 电测仪表 | WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-11 | 电测仪表 | WENZHOU HUTONG LIGHT INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | WUXI YZH TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-30 | 油漆颜料 | SHANGHAI WENYOU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |