Bacluan International Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Bắc Luân
321
进口笔数
32
出口笔数
$79.74M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-28
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701334680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AS4J94 |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Khu 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC LUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842033777655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 66 | $22.05M |
| 中国 | 71 | $20.37M |
| 法国 | 21 | $12.00M |
| 韩国 | 71 | $9.80M |
| 多米尼加 | 53 | $6.43M |
| 新西兰 | 41 | $5.45M |
| 阿联酋 | 8 | $1.19M |
| 中国香港 | 4 | $706.0K |
| 瑞士 | 6 | $440.6K |
| 丹麦 | 4 | $334.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $2.02M |
| 新加坡 | 8 | $564.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPL Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 135 | $44.38M | 烟草雪茄、香烟 |
| HK SHENGYE LTD | 中国香港 | 58 | $15.21M | 烟草雪茄、香烟 |
| Adam International FZCO | 阿联酋 | 42 | $6.05M | 香烟、电子烟 |
| HK Desitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.22M | 利口酒、葡萄烈酒 |
| Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $3.73M | 香烟 |
| Jing Tian International Ltd. | 韩国 | 32 | $2.54M | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 瑞士 | 4 | $400.6K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $165.7K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 美国 | 5 | $121.6K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 日本 | 5 | $97.2K | 香烟、发酵饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.59M | 香烟、威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 多米尼加 | $180.0K |
| 2026-04-23 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 多米尼加 | $180.0K |
| 2026-04-23 | 其他吸食用烟草 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 丹麦 | $77.4K |
| 2026-04-23 | 其他吸食用烟草 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 丹麦 | $77.4K |
| 2026-04-01 | 香烟 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 韩国 | $231.0K |
| 2026-04-01 | 香烟 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 韩国 | $231.0K |
| 2026-03-23 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 多米尼加 | $180.0K |
| 2026-03-23 | 其他吸食用烟草 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 丹麦 | $60.0K |
| 2026-03-23 | 香烟 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 瑞士 | $28.8K |
| 2026-02-26 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $49.0K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $79.8K |
| 2025-10-24 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $85.5K |
| 2025-10-08 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $85.5K |
| 2025-09-04 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $79.8K |
| 2025-09-04 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $85.5K |
| 2025-07-29 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $85.5K |
| 2025-07-29 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $85.5K |
| 2025-06-18 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $79.8K |
| 2025-05-26 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $85.5K |
| 2025-05-22 | 香烟 | HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $79.8K |