Bacluan International Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Bắc Luân

321
进口笔数
32
出口笔数
$79.74M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-28
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $801.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.65M · 8 笔出口 $102.0K · 2 笔2023-10进口 $1.55M · 7 笔出口 $52.4K · 1 笔2023-11进口 $899.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $85.5K · 1 笔2024-01进口 $3.01M · 13 笔出口 $170.4K · 2 笔2024-02进口 $760.2K · 5 笔出口 $173.3K · 2 笔2024-03进口 $1.80M · 9 笔出口 $87.8K · 1 笔2024-04进口 $616.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $976.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.80M · 15 笔出口 $67.8K · 1 笔2024-09进口 $6.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.05M · 9 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-11进口 $1.89M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.06M · 14 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-01进口 $3.63M · 12 笔出口 $165.4K · 2 笔2025-02进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.33M · 10 笔出口 $250.8K · 2 笔2025-04进口 $3.12M · 10 笔出口 $199.5K · 3 笔2025-05进口 $1.49M · 12 笔出口 $404.7K · 5 笔2025-06进口 $3.18M · 7 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-07进口 $721.8K · 4 笔出口 $171.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.09M · 7 笔出口 $165.3K · 2 笔2025-10进口 $1.33M · 8 笔出口 $171.0K · 2 笔2025-11进口 $1.55M · 9 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-12进口 $1.92M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.89M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $268.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $976.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $801.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.65M · 8 笔出口 $102.0K · 2 笔2023-10进口 $1.55M · 7 笔出口 $52.4K · 1 笔2023-11进口 $899.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.11M · 7 笔出口 $85.5K · 1 笔2024-01进口 $3.01M · 13 笔出口 $170.4K · 2 笔2024-02进口 $760.2K · 5 笔出口 $173.3K · 2 笔2024-03进口 $1.80M · 9 笔出口 $87.8K · 1 笔2024-04进口 $616.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $976.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.80M · 15 笔出口 $67.8K · 1 笔2024-09进口 $6.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.05M · 9 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-11进口 $1.89M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.06M · 14 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-01进口 $3.63M · 12 笔出口 $165.4K · 2 笔2025-02进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.33M · 10 笔出口 $250.8K · 2 笔2025-04进口 $3.12M · 10 笔出口 $199.5K · 3 笔2025-05进口 $1.49M · 12 笔出口 $404.7K · 5 笔2025-06进口 $3.18M · 7 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-07进口 $721.8K · 4 笔出口 $171.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.09M · 7 笔出口 $165.3K · 2 笔2025-10进口 $1.33M · 8 笔出口 $171.0K · 2 笔2025-11进口 $1.55M · 9 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-12进口 $1.92M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.89M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $268.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $976.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701334680
企查查编码QVN9AS4J94
成立日期2009-11-06
联系地址Khu 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC LUÂN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842033777655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
240210烟草雪茄
220820葡萄烈酒
220870利口酒
240319其他吸食用烟草

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
古巴66$22.05M
中国71$20.37M
法国21$12.00M
韩国71$9.80M
多米尼加53$6.43M
新西兰41$5.45M
阿联酋8$1.19M
中国香港4$706.0K
瑞士6$440.6K
丹麦4$334.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$2.02M
新加坡8$564.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EPL Alliance Pte. Ltd.新加坡135$44.38M烟草雪茄、香烟
HK SHENGYE LTD中国香港58$15.21M烟草雪茄、香烟
Adam International FZCO阿联酋42$6.05M香烟、电子烟
HK Desitai Trading Co., Ltd.中国2$4.22M利口酒、葡萄烈酒
Hattan International Pte. Ltd.新加坡31$3.73M香烟
Jing Tian International Ltd.韩国32$2.54M香烟
Oriental Duty Free Co., Ltd.瑞士4$400.6K香烟
Oriental Duty Free Co. Ltd.中国台湾6$165.7K香烟
Oriental Duty Free Co., Ltd.美国5$121.6K香烟
Oriental Duty Free Co., Ltd.日本5$97.2K香烟、发酵饮料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hattan International Pte. Ltd.新加坡32$2.59M香烟、威士忌

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23烟草雪茄EPL ALLIANCE PTE LTD多米尼加$180.0K
2026-04-23烟草雪茄EPL ALLIANCE PTE LTD多米尼加$180.0K
2026-04-23其他吸食用烟草EPL ALLIANCE PTE LTD丹麦$77.4K
2026-04-23其他吸食用烟草EPL ALLIANCE PTE LTD丹麦$77.4K
2026-04-01香烟EPL ALLIANCE PTE LTD韩国$231.0K
2026-04-01香烟EPL ALLIANCE PTE LTD韩国$231.0K
2026-03-23烟草雪茄EPL ALLIANCE PTE LTD多米尼加$180.0K
2026-03-23其他吸食用烟草EPL ALLIANCE PTE LTD丹麦$60.0K
2026-03-23香烟EPL ALLIANCE PTE LTD瑞士$28.8K
2026-02-26香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD中国$49.0K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$79.8K
2025-10-24香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD越南$85.5K
2025-10-08香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD越南$85.5K
2025-09-04香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$79.8K
2025-09-04香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$85.5K
2025-07-29香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD越南$85.5K
2025-07-29香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD越南$85.5K
2025-06-18香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD越南$79.8K
2025-05-26香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$85.5K
2025-05-22香烟HATTAN INTERNATIONAL PTE LTD越南$79.8K

相关企业 · 同类产品

Bacluan International Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →