Bacluan International Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Bắc Luân
341
进口笔数
37
出口笔数
$84.59M
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701334680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AS4J94 |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Khu 4, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẮC LUÂN |
| 企业英文名称 | BACLUAN INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842033777655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 71 | $24.65M |
| 中国 | 71 | $20.37M |
| 法国 | 21 | $12.00M |
| 韩国 | 78 | $10.51M |
| 多米尼加 | 59 | $7.40M |
| 新西兰 | 41 | $5.45M |
| 阿联酋 | 11 | $1.51M |
| 中国香港 | 4 | $706.0K |
| 瑞士 | 6 | $440.6K |
| 丹麦 | 5 | $412.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $2.02M |
| 新加坡 | 13 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPL ALLIANCE PTE LTD | 新加坡 | 146 | $48.34M | 烟草雪茄、香烟 |
| HK SHENGYE LTD | 中国香港 | 58 | $15.21M | 烟草雪茄、香烟 |
| Adam International FZCO | 阿联酋 | 45 | $6.37M | 香烟、卫生纸 |
| Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $3.73M | 香烟、葡萄烈酒 |
| Jing Tian International Ltd. | 韩国 | 32 | $2.54M | 香烟 |
| JING TIAN INTERNATIONAL LIMITED | 6 | $556.6K | 香烟 | |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 瑞士 | 4 | $400.6K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $165.7K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 美国 | 5 | $121.6K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 日本 | 5 | $97.2K | 香烟、发酵饮料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $3.07M | 香烟、威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 多米尼加 | $180.0K |
| 2026-07-23 | 香烟 | JING TIAN INTERNATIONAL LIMITED | 韩国 | $78.4K |
| 2026-07-23 | 香烟 | JING TIAN INTERNATIONAL LIMITED | 韩国 | $78.4K |
| 2026-07-14 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $360.0K |
| 2026-07-14 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $144.0K |
| 2026-07-13 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $146.4K |
| 2026-07-13 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $36.0K |
| 2026-07-13 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $9.0K |
| 2026-07-13 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $464.0K |
| 2026-07-13 | 烟草雪茄 | EPL ALLIANCE PTE LTD | 古巴 | $57.6K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $79.8K |
| 2026-07-09 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $87.8K |
| 2026-07-04 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $79.8K |
| 2026-06-02 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $79.8K |
| 2026-05-21 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $159.6K |
| 2025-11-28 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $79.8K |
| 2025-10-24 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 越南 | $85.5K |
| 2025-10-08 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 越南 | $85.5K |
| 2025-09-04 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $79.8K |
| 2025-09-04 | 香烟 | Hattan International Pte. Ltd. | 新加坡 | $85.5K |