Global Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Toàn Cầu
78
进口笔数
0
出口笔数
$544.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305088168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUHCE3F |
| 成立日期 | 2007-07-14 |
| 联系地址 | 481/28/12 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CHEMICAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 481/36/12 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nguyên phụ liệu, hóa chất ngành dây cáp điện, hạt nhựa, dệt-da-giấy-nhựa-xử lý nước (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán dây cáp điện. Đại lý ký gởi hàng hóa. Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành sản xuất dây cáp điện, cáp viễn thông, cáp quang. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $314.8K |
| 韩国 | 30 | $229.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Zhongtian Mica Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.7K | 粘聚云母片、云母原片 |
| G.S.C. Hichem Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $147.6K | 油漆颜料、打字机色带 |
| Wuxi Henglong Cable Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $68.7K | 聚烯烃绳缆、人造纤维纱 |
| Jisan Corp. oration | 韩国 | 8 | $44.5K | 油漆颜料 |
| Handy (Weihai) Techtextile Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| J.K. Corp. Co. | 韩国 | 4 | $21.6K | 牛皮纸≤150克、人造纤维无纺布70-150克 |
| Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $18.6K | 非玻陶绝缘体、其他塑料管材 |
| One World Cable Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.0K | 钢绞线缆、低密度聚乙烯 |
| Nantong Siber Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Best Way Process Control H.K. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 粘聚云母片 | Hubei Zhongtian Mica Products Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-27 | 粘聚云母片 | Hubei Zhongtian Mica Products Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-18 | 其他塑料管材 | Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-06-18 | 其他塑料管材 | Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-18 | 聚烯烃绳缆 | Wuxi Henglong Cable Material Co., Ltd. | 中国 | $958 |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Union Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-09 | 液体过滤机械 | Huai'an Saham Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |