BOTEEN VIETNAM TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BONBABY
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108951265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMSF7GW |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Phố Mới Thanh Hoài, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BONBABY |
| 企业英文名称 | BONBABY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84969505592 |
| 邮箱 | Tranthu252@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $861 |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卫生用品 | Dongguan Drreal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |