Phu Khang IBC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú KHANG IBC
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$206.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV2636H |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Nhà D-06, Khu đô thị Dragon Village, Tổ dân cư 10, Khu phố 4, Đường Nguyễn Thị Tư, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ KHANG IBC |
| 企业英文名称 | PHU KHANG IBC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà D-06, Khu đô thị Dragon Village, Tổ dân cư 10, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903267479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $206.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 69 | $170.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $526 |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $547 |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他擦亮剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他擦亮剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-03-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-03-10 | 零售清洁粉剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |