LV Pack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 大纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LV PACK
58
进口笔数
37
出口笔数
$462.9K
进口金额
$99.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315563366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CYCER7 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | 525/15C Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LV PACK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/7 Lê Trọng Tấn, Khu phố 3, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0938839086 |
| 邮箱 | lvpackvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481930 | 大纸袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842420 | 喷枪 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $462.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $99.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Jahoo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 41 | $358.2K | 大纸袋、非乙烯塑料袋 |
| Changzhou KYA Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 17 | $104.8K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $51.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.7K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sharp MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 大纸袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 大纸袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 大纸袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 大纸袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 大纸袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 大纸袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 非乙烯塑料袋 | JIANGXI JAHOO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非泡沫塑料片 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-06 | 大纸袋 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-03-16 | 非乙烯塑料袋 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-05 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $160 |
| 2026-03-05 | 合成纤维手套 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $123 |
| 2026-03-05 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $517 |
| 2026-01-09 | 非泡沫塑料片 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-09 | 大纸袋 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-10-22 | 非乙烯塑料袋 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |