Hoang Phat Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHáT GLOBAL
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317698418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4XVSBE |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | 06.18 Tầng 6, Chung cư Phương Việt, Số 1002 Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT GLOBAL |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06.18 Tầng 6, Chung cư Phương Việt, Số 1002 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934077865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 3 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blenx Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.6K | 塑料包装箱、烟草雪茄 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 非棉针织背心 | BLENX PVT LTD | 马尔代夫 | $3.7K |
| 2024-10-09 | 塑料衣着附件 | BLENX PVT LTD | 马尔代夫 | $1.7K |
| 2024-10-09 | 塑料衣着附件 | BLENX PVT LTD | 马尔代夫 | $3.6K |
| 2024-09-27 | 棉制毛巾织物 | BLENX PVT LTD | 马尔代夫 | $1.3K |
| 2024-09-26 | 针织头饰 | BLENX PVT LTD | 马尔代夫 | $653 |
| 2024-09-26 | 其他伞类 | BLENX PVT LTD | 马尔代夫 | $1.6K |